Thông tin YADEA Osta
Tổng quan YADEA Osta
Flagship xe máy điện thông minh YADEA ra mắt Việt Nam tháng 3/2026.
Giá, phiên bản và tình trạng phân phối
- Giá niêm yết: 28.990.000 – 33.990.000 VNĐ
- Tình trạng: Đang phân phối
- Phân loại: Xe máy điện
- Phiên bản: Osta H+; Osta P
Pin, động cơ và khả năng vận hành
- Pin / ắc quy: Pin LFP IPX7: 72 V 30 Ah (H+); 72 V 45 Ah (P)
- Dung lượng pin: 2,16 kWh (H+); 3,24 kWh (P)
- Quãng đường công bố: 120 km (H+); 181 km (P) trong điều kiện tiêu chuẩn
- Công suất: Định mức 1.500 W; tối đa 2.750 W
- Mô-men xoắn: 25,5 Nm định mức
- Tốc độ tối đa: 48 km/h (H+); 65 km/h (P)
- Thời gian sạc: Thời gian sạc tùy bộ sạc; kiểm tra hướng dẫn đi kèm xe
- Dẫn động: Động cơ hub YADEA GTR/TTFAR; phanh đĩa trước và sau
Kích thước và cấu hình sử dụng
- Số chỗ: 2 người; tải trọng cho phép 130 kg
- Kích thước: 1.910 × 710 × 1.140 mm; yên cao 770 mm; gầm 145 mm
- Khối lượng: 92 kg (H+); khoảng 107 kg (P)
Chính sách bảo hành
Pin 3 năm; chính sách toàn xe áp dụng theo phiên bản và thời điểm mua
Trang bị và điểm nổi bật
Màn hình TFT 6,7 inch; TCS, HDC, HHC, hỗ trợ dắt xe; mở khóa bằng Bluetooth/App/mật khẩu/Smartkey; cốp 14 lít (H+) hoặc 10 lít (P)
Thông tin cần lưu ý
Dữ liệu được cập nhật ngày 20/08/2026. Giá bán, phiên bản và trang bị có thể thay đổi theo thời điểm hoặc thị trường. Các thông số chưa được nhà sản xuất công bố không được tự suy đoán; người mua nên kiểm tra lại tài liệu mới nhất trước khi quyết định.
Cách đọc dữ liệu và chọn phiên bản phù hợp
Các con số của YADEA Osta được trình bày theo đúng đơn vị và điều kiện mà nguồn công bố sử dụng. Phạm vi di chuyển là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế còn phụ thuộc tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, điều hòa hoặc phụ tải điện và thói quen vận hành. Vì vậy, nên so sánh nhu cầu đi lại mỗi ngày với phạm vi công bố và giữ thêm khoảng dự phòng thay vì coi đây là quãng đường bảo đảm trong mọi tình huống.
- Mức giá công bố: 28.990.000 – 33.990.000 VNĐ
- Phạm vi công bố: 120 km (H+); 181 km (P) trong điều kiện tiêu chuẩn
- Loại pin: Pin LFP IPX7: 72 V 30 Ah (H+); 72 V 45 Ah (P)
- Dung lượng năng lượng: 2,16 kWh (H+); 3,24 kWh (P)
- Công suất: Định mức 1.500 W; tối đa 2.750 W
- Tốc độ tối đa: 48 km/h (H+); 65 km/h (P)
- Thời gian sạc: Thời gian sạc tùy bộ sạc; kiểm tra hướng dẫn đi kèm xe
- Kích thước: 1.910 × 710 × 1.140 mm; yên cao 770 mm; gầm 145 mm
- Khối lượng: 92 kg (H+); khoảng 107 kg (P)
- Số chỗ: 2 người; tải trọng cho phép 130 kg
Với xe máy hoặc xe đạp điện, cần xem đồng thời tốc độ, công suất, khối lượng xe, chiều cao yên, kích thước bánh, dung tích cốp và khả năng tháo pin. Người thường xuyên chở thêm người hoặc đi đường dốc nên ưu tiên khả năng tải và mô-men xoắn; người ở chung cư cần kiểm tra quy định sạc, khối lượng pin và vị trí ổ điện trước khi mua.
Trước khi nhận xe, nên đối chiếu đúng loại pin, bộ sạc, số khung số máy, thời hạn bảo hành và các phụ kiện ghi trên hóa đơn. Quãng đường thực tế nên được đánh giá sau vài chu kỳ sạc đầy trong cung đường quen thuộc. Nếu nhà sản xuất chưa công bố một chỉ tiêu, Alo Xe Điện giữ trạng thái chưa công bố thay vì ước đoán.
Nguyên tắc tổng hợp: dữ liệu kỹ thuật ưu tiên trang sản phẩm, brochure hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất; giá và tình trạng phân phối ưu tiên bảng giá hiện hành. Nguồn báo chí hoặc đại lý chỉ dùng để kiểm tra chéo và được liệt kê riêng trong hồ sơ nguồn.
