Thông tin Wuling Macaron
Tổng quan Wuling Macaron
Mini EV 5 cửa dành cho đô thị, được Wuling Việt Nam công bố trong dải sản phẩm 2026.
Giá, phiên bản và tình trạng phân phối
- Giá niêm yết: 269.000.000 – 329.000.000 VNĐ
- Tình trạng: Sắp phân phối
- Phân loại: Mini EV
- Phiên bản: Macaron 205 km; Macaron 300 km
Pin, động cơ và khả năng vận hành
- Pin / ắc quy: Pin LFP
- Dung lượng pin: 16,2 kWh trên cấu hình 205 km; cấu hình 300 km theo công bố phiên bản
- Quãng đường công bố: 205 km hoặc 300 km/lần sạc, tùy phiên bản
- Công suất: 30 kW (khoảng 40 hp) trên cấu hình 205 km
- Tốc độ tối đa: 100 km/h trên cấu hình 205 km
- Thời gian sạc: AC 3,3 kW khoảng 5 giờ; DC 7 kW khoảng 2,5 giờ; trạm DC từ 16 kW khoảng 1 giờ (cấu hình 205 km)
Kích thước và cấu hình sử dụng
- Kích thước: Bản 5 cửa: 3.256 × 1.510 × 1.578 mm; chiều dài cơ sở 2.190 mm
Chính sách bảo hành
Theo chính sách Wuling/TMT Motors tại thời điểm mua
Trang bị và điểm nổi bật
Xe điện mini 5 cửa, 4 chỗ; cổng sạc CCS2; khoang hành lý 123–745 lít; cấu hình và thời gian sạc có thể khác giữa bản 205 km và 300 km
Thông tin cần lưu ý
Dữ liệu được cập nhật ngày 20/08/2026. Giá bán, phiên bản và trang bị có thể thay đổi theo thời điểm hoặc thị trường. Các thông số chưa được nhà sản xuất công bố không được tự suy đoán; người mua nên kiểm tra lại tài liệu mới nhất trước khi quyết định.
Hãng đang ghi trạng thái Coming soon; giá chưa được công bố.
Cách đọc dữ liệu và chọn phiên bản phù hợp
Các con số của Wuling Macaron được trình bày theo đúng đơn vị và điều kiện mà nguồn công bố sử dụng. Phạm vi di chuyển là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế còn phụ thuộc tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, điều hòa hoặc phụ tải điện và thói quen vận hành. Vì vậy, nên so sánh nhu cầu đi lại mỗi ngày với phạm vi công bố và giữ thêm khoảng dự phòng thay vì coi đây là quãng đường bảo đảm trong mọi tình huống.
- Mức giá công bố: 269.000.000 – 329.000.000 VNĐ
- Phạm vi công bố: 205 km hoặc 300 km/lần sạc, tùy phiên bản
- Loại pin: Pin LFP
- Dung lượng năng lượng: 16,2 kWh trên cấu hình 205 km; cấu hình 300 km theo công bố phiên bản
- Công suất: 30 kW (khoảng 40 hp) trên cấu hình 205 km
- Tốc độ tối đa: 100 km/h trên cấu hình 205 km
- Thời gian sạc: AC 3,3 kW khoảng 5 giờ; DC 7 kW khoảng 2,5 giờ; trạm DC từ 16 kW khoảng 1 giờ (cấu hình 205 km)
- Kích thước: Bản 5 cửa: 3.256 × 1.510 × 1.578 mm; chiều dài cơ sở 2.190 mm
Với xe máy hoặc xe đạp điện, cần xem đồng thời tốc độ, công suất, khối lượng xe, chiều cao yên, kích thước bánh, dung tích cốp và khả năng tháo pin. Người thường xuyên chở thêm người hoặc đi đường dốc nên ưu tiên khả năng tải và mô-men xoắn; người ở chung cư cần kiểm tra quy định sạc, khối lượng pin và vị trí ổ điện trước khi mua.
Trước khi nhận xe, nên đối chiếu đúng loại pin, bộ sạc, số khung số máy, thời hạn bảo hành và các phụ kiện ghi trên hóa đơn. Quãng đường thực tế nên được đánh giá sau vài chu kỳ sạc đầy trong cung đường quen thuộc. Nếu nhà sản xuất chưa công bố một chỉ tiêu, Alo Xe Điện giữ trạng thái chưa công bố thay vì ước đoán.
Nguyên tắc tổng hợp: dữ liệu kỹ thuật ưu tiên trang sản phẩm, brochure hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất; giá và tình trạng phân phối ưu tiên bảng giá hiện hành. Nguồn báo chí hoặc đại lý chỉ dùng để kiểm tra chéo và được liệt kê riêng trong hồ sơ nguồn.