Thông tin Wuling Bingo
Tổng quan Wuling Bingo
Ô tô điện đô thị 5 cửa với ba cấu hình phạm vi 333 km và 410 km.
Giá, phiên bản và tình trạng phân phối
- Giá niêm yết: Từ 399.000.000 VNĐ
- Tình trạng: Đang phân phối
- Phân loại: Hatchback điện đô thị
- Phiên bản: Bingo 333 km; Bingo Plus 333 km; Bingo Max 410 km
Pin, động cơ và khả năng vận hành
- Pin / ắc quy: Pin LFP
- Dung lượng pin: 31,9 kWh (333 km); 38 kWh (410 km)
- Quãng đường công bố: 333 km hoặc 410 km/lần sạc, tùy phiên bản
- Công suất: 50 kW (67 hp); mô-men xoắn 125 Nm
- Tốc độ tối đa: 130 km/h
- Thời gian sạc: AC tối đa 6,6 kW; DC tối đa 32 kW, 30–80% khoảng 35 phút
- Dẫn động: Dẫn động cầu trước; treo trước MacPherson, treo sau giằng xoắn
Kích thước và cấu hình sử dụng
- Số chỗ: 5 chỗ
- Kích thước: 3.950 × 1.708 × 1.580 mm; chiều dài cơ sở 2.560 mm; khoảng sáng gầm 150 mm
- Khối lượng: Tự trọng khoảng 1.135 kg (bản 333 km)
Chính sách bảo hành
Pin được hãng công bố bảo hành tới 7 năm; điều kiện chi tiết theo chính sách tại thời điểm mua
Trang bị và điểm nổi bật
5 chỗ; cốp 310–790 lít; phanh đĩa trước/sau; ESC, Auto Hold, cruise control, camera lùi hoặc camera 360° tùy phiên bản
Thông tin cần lưu ý
Dữ liệu được cập nhật ngày 20/08/2026. Giá bán, phiên bản và trang bị có thể thay đổi theo thời điểm hoặc thị trường. Các thông số chưa được nhà sản xuất công bố không được tự suy đoán; người mua nên kiểm tra lại tài liệu mới nhất trước khi quyết định.
Cách đọc dữ liệu và chọn phiên bản phù hợp
Các con số của Wuling Bingo được trình bày theo đúng đơn vị và điều kiện mà nguồn công bố sử dụng. Phạm vi di chuyển là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế còn phụ thuộc tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, điều hòa hoặc phụ tải điện và thói quen vận hành. Vì vậy, nên so sánh nhu cầu đi lại mỗi ngày với phạm vi công bố và giữ thêm khoảng dự phòng thay vì coi đây là quãng đường bảo đảm trong mọi tình huống.
- Mức giá công bố: Từ 399.000.000 VNĐ
- Phạm vi công bố: 333 km hoặc 410 km/lần sạc, tùy phiên bản
- Loại pin: Pin LFP
- Dung lượng năng lượng: 31,9 kWh (333 km); 38 kWh (410 km)
- Công suất: 50 kW (67 hp); mô-men xoắn 125 Nm
- Tốc độ tối đa: 130 km/h
- Thời gian sạc: AC tối đa 6,6 kW; DC tối đa 32 kW, 30–80% khoảng 35 phút
- Kích thước: 3.950 × 1.708 × 1.580 mm; chiều dài cơ sở 2.560 mm; khoảng sáng gầm 150 mm
- Khối lượng: Tự trọng khoảng 1.135 kg (bản 333 km)
- Số chỗ: 5 chỗ
Khi xem một mẫu ô tô điện, dung lượng pin và công suất không phải là hai tiêu chí duy nhất. Người mua nên kiểm tra đồng thời chuẩn sạc, thời gian sạc AC/DC, không gian hàng ghế và khoang hành lý, tải trọng, trang bị an toàn của đúng phiên bản và điều kiện bảo hành pin. Nếu xe có nhiều cấu hình, mức giá và trang bị có thể khác nhau đáng kể; tên phiên bản trong báo giá cần trùng với tên phiên bản trong bảng thông số.
Trước khi đặt cọc, nên yêu cầu đại lý xác nhận bằng văn bản giá xe tại thời điểm mua, phụ kiện đi kèm, bộ sạc, chi phí đăng ký và thời gian giao xe. Việc lái thử cũng giúp đánh giá tầm quan sát, độ êm, bán kính quay đầu và khả năng đáp ứng của xe trong điều kiện giao thông thường ngày.
Nguyên tắc tổng hợp: dữ liệu kỹ thuật ưu tiên trang sản phẩm, brochure hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất; giá và tình trạng phân phối ưu tiên bảng giá hiện hành. Nguồn báo chí hoặc đại lý chỉ dùng để kiểm tra chéo và được liệt kê riêng trong hồ sơ nguồn.
