VinFast

VinFast VF 6

B-SUV điện 5 chỗ gồm bản Eco và Plus, pin LFP 59,6 kWh, phạm vi 485–460 km NEDC, công suất 130–150 kW và sạc nhanh 10–70% trong khoảng 25 phút.

Quãng đườngEco 485 km; Plus 460 km (NEDC)
Dung lượng pin59,6 kWh khả dụng
Công suấtEco 130 kW; Plus 150 kW
Số chỗ5 chỗ
Giá tham khảo
646.000.000–699.000.000 VNĐ
✓ Thông số từ hãng✓ Ghi rõ thời điểm cập nhật
Xem toàn bộ thông số
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Dữ liệu chi tiết

Giá niêm yết646.000.000–699.000.000 VNĐ
Tình trạngĐang phân phối
Phân loạiSUV điện hạng B
Phiên bảnVF 6 Eco; VF 6 Plus
Pin / ắc quyPin LFP
Dung lượng pin59,6 kWh khả dụng
Quãng đường công bốEco 485 km; Plus 460 km (NEDC)
Công suấtEco 130 kW; Plus 150 kW
Mô-men xoắnEco 250 Nm; Plus 310 Nm
Tốc độ tối đaHãng chưa công bố trên trang sản phẩm
Thời gian sạcSạc nhanh 10–70% khoảng 25 phút
Dẫn độngCầu trước (FWD)
Số chỗ5 chỗ
Kích thước4.241 × 1.834 × 1.580 mm; trục cơ sở 2.730 mm; gầm 170 mm
Bảo hànhXe 7 năm/160.000 km; pin cao áp 8 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước
Ngày cập nhật dữ liệu20/08/2026
TỔNG QUAN SẢN PHẨM

Thông tin VinFast VF 6

VinFast VF 6: SUV điện gia đình cỡ B

VF 6 có hai phiên bản Eco và Plus, cùng pin 59,6 kWh nhưng khác công suất, tiện nghi và phạm vi. Chiều dài cơ sở 2.730 mm tạo không gian cabin rộng so với kích thước tổng thể.

So sánh Eco và Plus

  • Eco: 130 kW, 250 Nm, phạm vi 485 km NEDC, mâm 17 inch.
  • Plus: 150 kW, 310 Nm, phạm vi 460 km NEDC, mâm 18 inch.
  • Cả hai dùng pin LFP khả dụng 59,6 kWh, dẫn động cầu trước và sạc nhanh 10–70% khoảng 25 phút.

Eco có phạm vi nhỉnh hơn nhờ cấu hình công suất và bánh xe tối ưu hiệu suất; Plus ưu tiên khả năng tăng tốc và tiện nghi. Phạm vi thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và môi trường.

Kích thước và khung gầm

  • Dài × rộng × cao: 4.241 × 1.834 × 1.580 mm.
  • Chiều dài cơ sở 2.730 mm; khoảng sáng gầm 170 mm.
  • Treo trước MacPherson, treo sau đa điểm; dẫn động cầu trước.

Tiện nghi

Cả hai có màn hình cảm ứng 12,9 inch, Apple CarPlay và Android Auto, phanh đỗ điện tử và giữ phanh tự động. Plus bổ sung điều hòa tự động hai vùng, HUD, ghế lái chỉnh điện và một số trang bị hỗ trợ lái nâng cao.

Giá và bảo hành

Giá niêm yết tham khảo là 646 triệu đồng cho Eco và 699 triệu đồng cho Plus, trước ưu đãi. Bảo hành xe 7 năm/160.000 km và pin 8 năm/160.000 km.

Cách đọc dữ liệu và chọn phiên bản phù hợp

Các con số của VinFast VF 6 được trình bày theo đúng đơn vị và điều kiện mà nguồn công bố sử dụng. Phạm vi di chuyển là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế còn phụ thuộc tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, điều hòa hoặc phụ tải điện và thói quen vận hành. Vì vậy, nên so sánh nhu cầu đi lại mỗi ngày với phạm vi công bố và giữ thêm khoảng dự phòng thay vì coi đây là quãng đường bảo đảm trong mọi tình huống.

  • Mức giá công bố: 646.000.000–699.000.000 VNĐ
  • Phạm vi công bố: Eco 485 km; Plus 460 km (NEDC)
  • Loại pin: Pin LFP
  • Dung lượng năng lượng: 59,6 kWh khả dụng
  • Công suất: Eco 130 kW; Plus 150 kW
  • Tốc độ tối đa: Hãng chưa công bố trên trang sản phẩm
  • Thời gian sạc: Sạc nhanh 10–70% khoảng 25 phút
  • Kích thước: 4.241 × 1.834 × 1.580 mm; trục cơ sở 2.730 mm; gầm 170 mm
  • Số chỗ: 5 chỗ

Khi xem một mẫu ô tô điện, dung lượng pin và công suất không phải là hai tiêu chí duy nhất. Người mua nên kiểm tra đồng thời chuẩn sạc, thời gian sạc AC/DC, không gian hàng ghế và khoang hành lý, tải trọng, trang bị an toàn của đúng phiên bản và điều kiện bảo hành pin. Nếu xe có nhiều cấu hình, mức giá và trang bị có thể khác nhau đáng kể; tên phiên bản trong báo giá cần trùng với tên phiên bản trong bảng thông số.

Trước khi đặt cọc, nên yêu cầu đại lý xác nhận bằng văn bản giá xe tại thời điểm mua, phụ kiện đi kèm, bộ sạc, chi phí đăng ký và thời gian giao xe. Việc lái thử cũng giúp đánh giá tầm quan sát, độ êm, bán kính quay đầu và khả năng đáp ứng của xe trong điều kiện giao thông thường ngày.

Nguyên tắc tổng hợp: dữ liệu kỹ thuật ưu tiên trang sản phẩm, brochure hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất; giá và tình trạng phân phối ưu tiên bảng giá hiện hành. Nguồn báo chí hoặc đại lý chỉ dùng để kiểm tra chéo và được liệt kê riêng trong hồ sơ nguồn.