Thông tin VinFast VF 5
VinFast VF 5: A-SUV điện 5 chỗ thực dụng
VF 5 là mẫu SUV điện đô thị có kích thước gọn, khoảng sáng gầm 160 mm và cabin 5 chỗ. Xe phù hợp gia đình nhỏ, người mua ô tô lần đầu hoặc nhu cầu vận hành thường xuyên trong thành phố.
Pin và vận hành
- Một mô-tơ điện cầu trước, công suất tối đa 100 kW.
- Mô-men xoắn cực đại 135 Nm.
- Pin LFP khả dụng 37,23 kWh.
- Phạm vi 326,4 km/lần sạc theo NEDC.
- Sạc nhanh 10–70% khoảng 33 phút.
- Mức tiêu thụ điện công khai khoảng 13 kWh/100 km.
Phạm vi thực tế có thể thấp hơn khi chạy cao tốc, chở đủ tải hoặc sử dụng điều hòa nhiều. Người dùng nên căn cứ hạ tầng sạc trên tuyến và mức pin dự phòng thay vì sử dụng hết phạm vi công bố.
Kích thước và không gian
- Dài × rộng × cao: 3.967 × 1.723 × 1.579 mm.
- Chiều dài cơ sở 2.514 mm; khoảng sáng gầm 160 mm.
- 5 ghế, mâm hợp kim 17 inch.
Tiện nghi và an toàn
VF 5 có màn hình trung tâm, kết nối thông minh và trợ lý giọng nói. Danh sách hỗ trợ lái gồm giám sát hành trình, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, hỗ trợ đỗ phía sau và hỗ trợ phanh khẩn cấp. Trang chính hãng hiện công bố cấu hình 6 túi khí.
Giá và bảo hành
Giá niêm yết tham khảo 496 triệu đồng, chưa tính ưu đãi theo thời điểm. Xe được bảo hành 7 năm hoặc 160.000 km; pin cao áp 8 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện đến trước.
Cách đọc dữ liệu và chọn phiên bản phù hợp
Các con số của VinFast VF 5 được trình bày theo đúng đơn vị và điều kiện mà nguồn công bố sử dụng. Phạm vi di chuyển là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế còn phụ thuộc tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, điều hòa hoặc phụ tải điện và thói quen vận hành. Vì vậy, nên so sánh nhu cầu đi lại mỗi ngày với phạm vi công bố và giữ thêm khoảng dự phòng thay vì coi đây là quãng đường bảo đảm trong mọi tình huống.
- Mức giá công bố: 496.000.000 VNĐ
- Phạm vi công bố: 326,4 km/lần sạc (NEDC)
- Loại pin: Pin LFP
- Dung lượng năng lượng: 37,23 kWh khả dụng
- Công suất: 100 kW (134 hp)
- Tốc độ tối đa: Hãng chưa công bố trên trang sản phẩm
- Thời gian sạc: Sạc nhanh 10–70% khoảng 33 phút
- Kích thước: 3.967 × 1.723 × 1.579 mm; trục cơ sở 2.514 mm; gầm 160 mm
- Số chỗ: 5 chỗ
Khi xem một mẫu ô tô điện, dung lượng pin và công suất không phải là hai tiêu chí duy nhất. Người mua nên kiểm tra đồng thời chuẩn sạc, thời gian sạc AC/DC, không gian hàng ghế và khoang hành lý, tải trọng, trang bị an toàn của đúng phiên bản và điều kiện bảo hành pin. Nếu xe có nhiều cấu hình, mức giá và trang bị có thể khác nhau đáng kể; tên phiên bản trong báo giá cần trùng với tên phiên bản trong bảng thông số.
Trước khi đặt cọc, nên yêu cầu đại lý xác nhận bằng văn bản giá xe tại thời điểm mua, phụ kiện đi kèm, bộ sạc, chi phí đăng ký và thời gian giao xe. Việc lái thử cũng giúp đánh giá tầm quan sát, độ êm, bán kính quay đầu và khả năng đáp ứng của xe trong điều kiện giao thông thường ngày.
Nguyên tắc tổng hợp: dữ liệu kỹ thuật ưu tiên trang sản phẩm, brochure hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất; giá và tình trạng phân phối ưu tiên bảng giá hiện hành. Nguồn báo chí hoặc đại lý chỉ dùng để kiểm tra chéo và được liệt kê riêng trong hồ sơ nguồn.
