VinFast

VinFast VF 2

Mẫu ô tô điện đô thị cỡ nhỏ của VinFast, mở bán tại Việt Nam năm 2026.

Quãng đường210 km/lần sạc đầy theo NEDC
Dung lượng pin18,3 kWh khả dụng
Công suất30 kW
Số chỗ4 chỗ
Giá tham khảo
188.000.000 VNĐ (gồm pin)
✓ Thông số từ hãng✓ Ghi rõ thời điểm cập nhật
Xem toàn bộ thông số
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Dữ liệu chi tiết

Giá niêm yết188.000.000 VNĐ (gồm pin)
Tình trạngĐang nhận đặt cọc
Phân loạiÔ tô điện đô thị 2 cửa, 4 chỗ
Phiên bảnVF 2
Pin / ắc quyPin LFP
Dung lượng pin18,3 kWh khả dụng
Quãng đường công bố210 km/lần sạc đầy theo NEDC
Công suất30 kW
Mô-men xoắn65 Nm
Tốc độ tối đa80 km/h
Thời gian sạcSạc nhanh từ 24 kW; 10–70% khoảng 34 phút
Dẫn độngDẫn động cầu sau (RWD)
Số chỗ4 chỗ
Kích thước3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm; trục cơ sở 2.065 mm
Bảo hànhTheo chính sách VinFast tại thời điểm giao xe
Trang bị nổi bậtMâm 13 inch; màn hình thông tin 7 inch; điều hòa; ghế lái chỉnh cơ 4 hướng; 2 loa và radio FM
Ngày cập nhật dữ liệu20/08/2026
TỔNG QUAN SẢN PHẨM

Thông tin VinFast VF 2

Tổng quan VinFast VF 2

Mẫu ô tô điện đô thị cỡ nhỏ của VinFast, mở bán tại Việt Nam năm 2026.

Giá, phiên bản và tình trạng phân phối

  • Giá niêm yết: 188.000.000 VNĐ (gồm pin)
  • Tình trạng: Đang nhận đặt cọc
  • Phân loại: Ô tô điện đô thị 2 cửa, 4 chỗ
  • Phiên bản: VF 2

Pin, động cơ và khả năng vận hành

  • Pin / ắc quy: Pin LFP
  • Dung lượng pin: 18,3 kWh khả dụng
  • Quãng đường công bố: 210 km/lần sạc đầy theo NEDC
  • Công suất: 30 kW
  • Mô-men xoắn: 65 Nm
  • Tốc độ tối đa: 80 km/h
  • Thời gian sạc: Sạc nhanh từ 24 kW; 10–70% khoảng 34 phút
  • Dẫn động: Dẫn động cầu sau (RWD)

Kích thước và cấu hình sử dụng

  • Số chỗ: 4 chỗ
  • Kích thước: 3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm; trục cơ sở 2.065 mm

Chính sách bảo hành

Theo chính sách VinFast tại thời điểm giao xe

Trang bị và điểm nổi bật

Mâm 13 inch; màn hình thông tin 7 inch; điều hòa; ghế lái chỉnh cơ 4 hướng; 2 loa và radio FM

Thông tin cần lưu ý

Dữ liệu được cập nhật ngày 20/08/2026. Giá bán, phiên bản và trang bị có thể thay đổi theo thời điểm hoặc thị trường. Các thông số chưa được nhà sản xuất công bố không được tự suy đoán; người mua nên kiểm tra lại tài liệu mới nhất trước khi quyết định.

Giá công bố khi mở đặt cọc; cấu hình chi tiết cần đối chiếu hồ sơ sản phẩm chính thức.

Cách đọc dữ liệu và chọn phiên bản phù hợp

Các con số của VinFast VF 2 được trình bày theo đúng đơn vị và điều kiện mà nguồn công bố sử dụng. Phạm vi di chuyển là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế còn phụ thuộc tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, điều hòa hoặc phụ tải điện và thói quen vận hành. Vì vậy, nên so sánh nhu cầu đi lại mỗi ngày với phạm vi công bố và giữ thêm khoảng dự phòng thay vì coi đây là quãng đường bảo đảm trong mọi tình huống.

  • Mức giá công bố: 188.000.000 VNĐ (gồm pin)
  • Phạm vi công bố: 210 km/lần sạc đầy theo NEDC
  • Loại pin: Pin LFP
  • Dung lượng năng lượng: 18,3 kWh khả dụng
  • Công suất: 30 kW
  • Tốc độ tối đa: 80 km/h
  • Thời gian sạc: Sạc nhanh từ 24 kW; 10–70% khoảng 34 phút
  • Kích thước: 3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm; trục cơ sở 2.065 mm
  • Số chỗ: 4 chỗ

Khi xem một mẫu ô tô điện, dung lượng pin và công suất không phải là hai tiêu chí duy nhất. Người mua nên kiểm tra đồng thời chuẩn sạc, thời gian sạc AC/DC, không gian hàng ghế và khoang hành lý, tải trọng, trang bị an toàn của đúng phiên bản và điều kiện bảo hành pin. Nếu xe có nhiều cấu hình, mức giá và trang bị có thể khác nhau đáng kể; tên phiên bản trong báo giá cần trùng với tên phiên bản trong bảng thông số.

Trước khi đặt cọc, nên yêu cầu đại lý xác nhận bằng văn bản giá xe tại thời điểm mua, phụ kiện đi kèm, bộ sạc, chi phí đăng ký và thời gian giao xe. Việc lái thử cũng giúp đánh giá tầm quan sát, độ êm, bán kính quay đầu và khả năng đáp ứng của xe trong điều kiện giao thông thường ngày.

Nguyên tắc tổng hợp: dữ liệu kỹ thuật ưu tiên trang sản phẩm, brochure hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất; giá và tình trạng phân phối ưu tiên bảng giá hiện hành. Nguồn báo chí hoặc đại lý chỉ dùng để kiểm tra chéo và được liệt kê riêng trong hồ sơ nguồn.