Thông tin VinFast Vero X
Tổng quan VinFast Vero X
Xe máy điện Vero X dùng pin LFP 2,4 kWh.
Giá, phiên bản và tình trạng phân phối
- Giá niêm yết: 34.900.000 VNĐ, gồm 1 pin và bộ sạc
- Tình trạng: Đang phân phối
- Phân loại: Xe máy điện cận cao cấp
- Phiên bản: Vero X; tùy chọn pin phụ
Pin, động cơ và khả năng vận hành
- Pin / ắc quy: Pin LFP
- Dung lượng pin: 2,4 kWh; tùy chọn thêm pin 2,4 kWh
- Quãng đường công bố: 134 km với 1 pin; thêm khoảng 128 km khi lắp pin phụ, điều kiện 30 km/h
- Công suất: 1.500 W danh định; 2.250 W tối đa
- Tốc độ tối đa: 70 km/h
- Thời gian sạc: Khoảng 6 giờ 30 phút từ 0–100%
- Dẫn động: Động cơ BLDC Inhub
Kích thước và cấu hình sử dụng
- Số chỗ: 2 người
- Kích thước: 1.858 × 690 × 1.100 mm; trục bánh 1.295 mm; yên 770 mm; gầm 133 mm
- Khối lượng: Khoảng 92 kg với 1 pin; 112 kg với pin phụ
Chính sách bảo hành
6 năm cho xe và 8 năm cho pin theo công bố VinFast áp dụng cho dòng pin LFP
Trang bị và điểm nổi bật
Màn hình màu TFT; Smart Key; cốp 35 lít, còn 16 lít khi lắp pin phụ; phanh đĩa trước/tang trống sau
Thông tin cần lưu ý
Dữ liệu được cập nhật ngày 20/08/2026. Giá bán, phiên bản và trang bị có thể thay đổi theo thời điểm hoặc thị trường. Các thông số chưa được nhà sản xuất công bố không được tự suy đoán; người mua nên kiểm tra lại tài liệu mới nhất trước khi quyết định.
Cách đọc dữ liệu và chọn phiên bản phù hợp
Các con số của VinFast Vero X được trình bày theo đúng đơn vị và điều kiện mà nguồn công bố sử dụng. Phạm vi di chuyển là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế còn phụ thuộc tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, điều hòa hoặc phụ tải điện và thói quen vận hành. Vì vậy, nên so sánh nhu cầu đi lại mỗi ngày với phạm vi công bố và giữ thêm khoảng dự phòng thay vì coi đây là quãng đường bảo đảm trong mọi tình huống.
- Mức giá công bố: 34.900.000 VNĐ, gồm 1 pin và bộ sạc
- Phạm vi công bố: 134 km với 1 pin; thêm khoảng 128 km khi lắp pin phụ, điều kiện 30 km/h
- Loại pin: Pin LFP
- Dung lượng năng lượng: 2,4 kWh; tùy chọn thêm pin 2,4 kWh
- Công suất: 1.500 W danh định; 2.250 W tối đa
- Tốc độ tối đa: 70 km/h
- Thời gian sạc: Khoảng 6 giờ 30 phút từ 0–100%
- Kích thước: 1.858 × 690 × 1.100 mm; trục bánh 1.295 mm; yên 770 mm; gầm 133 mm
- Khối lượng: Khoảng 92 kg với 1 pin; 112 kg với pin phụ
- Số chỗ: 2 người
Với xe máy hoặc xe đạp điện, cần xem đồng thời tốc độ, công suất, khối lượng xe, chiều cao yên, kích thước bánh, dung tích cốp và khả năng tháo pin. Người thường xuyên chở thêm người hoặc đi đường dốc nên ưu tiên khả năng tải và mô-men xoắn; người ở chung cư cần kiểm tra quy định sạc, khối lượng pin và vị trí ổ điện trước khi mua.
Trước khi nhận xe, nên đối chiếu đúng loại pin, bộ sạc, số khung số máy, thời hạn bảo hành và các phụ kiện ghi trên hóa đơn. Quãng đường thực tế nên được đánh giá sau vài chu kỳ sạc đầy trong cung đường quen thuộc. Nếu nhà sản xuất chưa công bố một chỉ tiêu, Alo Xe Điện giữ trạng thái chưa công bố thay vì ước đoán.
Nguyên tắc tổng hợp: dữ liệu kỹ thuật ưu tiên trang sản phẩm, brochure hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất; giá và tình trạng phân phối ưu tiên bảng giá hiện hành. Nguồn báo chí hoặc đại lý chỉ dùng để kiểm tra chéo và được liệt kê riêng trong hồ sơ nguồn.
