Thông tin VinFast Kinet
Tổng quan VinFast Kinet
Xe máy điện Kinet cấu hình hai pin.
Giá, phiên bản và tình trạng phân phối
- Giá niêm yết: 49.900.000 VNĐ kèm pin; 40.000.000 VNĐ không kèm pin
- Tình trạng: Đang phân phối
- Phân loại: Xe máy điện
- Phiên bản: Kinet, cấu hình 2 pin
Pin, động cơ và khả năng vận hành
- Pin / ắc quy: 2 pin LFP chạy song song
- Dung lượng pin: 2 × 1,5 kWh
- Quãng đường công bố: Khoảng 145 km/lần sạc theo điều kiện kiểm thử VinFast
- Công suất: 3.000 W danh định; khoảng 5.200 W tối đa
- Tốc độ tối đa: 90 km/h
- Thời gian sạc: Khoảng 9 giờ; khoảng 3,5 giờ với sạc 1.000 W
- Dẫn động: Động cơ Inhub
Kích thước và cấu hình sử dụng
- Số chỗ: 2 người
- Kích thước: 2.021 × 713 × 1.135 mm; trục bánh 1.360 mm; yên 785 mm; gầm 160 mm
- Khối lượng: Tổng khối lượng pin 24 kg
Chính sách bảo hành
Bảo hành xe 6 năm và pin 8 năm theo công bố VinFast.
Trang bị và điểm nổi bật
Cốp 22 lít; TFT kết nối Bluetooth; Smart Key; hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Thông tin cần lưu ý
Dữ liệu được cập nhật ngày 20/08/2026. Giá bán, phiên bản và trang bị có thể thay đổi theo thời điểm hoặc thị trường. Các thông số chưa được nhà sản xuất công bố không được tự suy đoán; người mua nên kiểm tra lại tài liệu mới nhất trước khi quyết định.
Cách đọc dữ liệu và chọn phiên bản phù hợp
Các con số của VinFast Kinet được trình bày theo đúng đơn vị và điều kiện mà nguồn công bố sử dụng. Phạm vi di chuyển là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế còn phụ thuộc tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, điều hòa hoặc phụ tải điện và thói quen vận hành. Vì vậy, nên so sánh nhu cầu đi lại mỗi ngày với phạm vi công bố và giữ thêm khoảng dự phòng thay vì coi đây là quãng đường bảo đảm trong mọi tình huống.
- Mức giá công bố: 49.900.000 VNĐ kèm pin; 40.000.000 VNĐ không kèm pin
- Phạm vi công bố: Khoảng 145 km/lần sạc theo điều kiện kiểm thử VinFast
- Loại pin: 2 pin LFP chạy song song
- Dung lượng năng lượng: 2 × 1,5 kWh
- Công suất: 3.000 W danh định; khoảng 5.200 W tối đa
- Tốc độ tối đa: 90 km/h
- Thời gian sạc: Khoảng 9 giờ; khoảng 3,5 giờ với sạc 1.000 W
- Kích thước: 2.021 × 713 × 1.135 mm; trục bánh 1.360 mm; yên 785 mm; gầm 160 mm
- Khối lượng: Tổng khối lượng pin 24 kg
- Số chỗ: 2 người
Với xe máy hoặc xe đạp điện, cần xem đồng thời tốc độ, công suất, khối lượng xe, chiều cao yên, kích thước bánh, dung tích cốp và khả năng tháo pin. Người thường xuyên chở thêm người hoặc đi đường dốc nên ưu tiên khả năng tải và mô-men xoắn; người ở chung cư cần kiểm tra quy định sạc, khối lượng pin và vị trí ổ điện trước khi mua.
Trước khi nhận xe, nên đối chiếu đúng loại pin, bộ sạc, số khung số máy, thời hạn bảo hành và các phụ kiện ghi trên hóa đơn. Quãng đường thực tế nên được đánh giá sau vài chu kỳ sạc đầy trong cung đường quen thuộc. Nếu nhà sản xuất chưa công bố một chỉ tiêu, Alo Xe Điện giữ trạng thái chưa công bố thay vì ước đoán.
Nguyên tắc tổng hợp: dữ liệu kỹ thuật ưu tiên trang sản phẩm, brochure hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất; giá và tình trạng phân phối ưu tiên bảng giá hiện hành. Nguồn báo chí hoặc đại lý chỉ dùng để kiểm tra chéo và được liệt kê riêng trong hồ sơ nguồn.
