VinFast

VinFast Flazz Max

Xe máy điện có lựa chọn mua kèm pin hoặc thuê pin.

Quãng đườngKhoảng 87 km/lần sạc theo điều kiện kiểm thử VinFast
Dung lượng pin1,5 kWh
Công suất1.000 W danh định; 1.500 W tối đa
Số chỗ2 người
Giá tham khảo
17.300.000 VNĐ kèm pin; 12.500.000 VNĐ không kèm pin
✓ Thông số từ hãng✓ Ghi rõ thời điểm cập nhật
Xem toàn bộ thông số
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Dữ liệu chi tiết

Giá niêm yết17.300.000 VNĐ kèm pin; 12.500.000 VNĐ không kèm pin
Tình trạngĐang phân phối
Phân loạiXe máy điện
Phiên bảnFlazz Max
Pin / ắc quyPin LFP
Dung lượng pin1,5 kWh
Quãng đường công bốKhoảng 87 km/lần sạc theo điều kiện kiểm thử VinFast
Công suất1.000 W danh định; 1.500 W tối đa
Tốc độ tối đa49 km/h Sport; 30 km/h Eco
Thời gian sạcKhoảng 8 giờ từ 0–100%
Dẫn độngĐộng cơ Inhub, chống nước IP67
Số chỗ2 người
Kích thước1.745 × 700 × 1.050 mm; trục bánh 1.230 mm; gầm 137 mm
Khối lượngPin 12 ± 0,5 kg; tải trọng tối đa 130 kg
Bảo hànhBảo hành xe 6 năm và pin 8 năm theo công bố VinFast.
Trang bị nổi bậtCốp 4 lít; màn hình HMI LED màu; đèn LED projector; phanh cơ trước/sau
Ngày cập nhật dữ liệu20/08/2026
TỔNG QUAN SẢN PHẨM

Thông tin VinFast Flazz Max

Tổng quan VinFast Flazz Max

Xe máy điện có lựa chọn mua kèm pin hoặc thuê pin.

Giá, phiên bản và tình trạng phân phối

  • Giá niêm yết: 17.300.000 VNĐ kèm pin; 12.500.000 VNĐ không kèm pin
  • Tình trạng: Đang phân phối
  • Phân loại: Xe máy điện
  • Phiên bản: Flazz Max

Pin, động cơ và khả năng vận hành

  • Pin / ắc quy: Pin LFP
  • Dung lượng pin: 1,5 kWh
  • Quãng đường công bố: Khoảng 87 km/lần sạc theo điều kiện kiểm thử VinFast
  • Công suất: 1.000 W danh định; 1.500 W tối đa
  • Tốc độ tối đa: 49 km/h Sport; 30 km/h Eco
  • Thời gian sạc: Khoảng 8 giờ từ 0–100%
  • Dẫn động: Động cơ Inhub, chống nước IP67

Kích thước và cấu hình sử dụng

  • Số chỗ: 2 người
  • Kích thước: 1.745 × 700 × 1.050 mm; trục bánh 1.230 mm; gầm 137 mm
  • Khối lượng: Pin 12 ± 0,5 kg; tải trọng tối đa 130 kg

Chính sách bảo hành

Bảo hành xe 6 năm và pin 8 năm theo công bố VinFast.

Trang bị và điểm nổi bật

Cốp 4 lít; màn hình HMI LED màu; đèn LED projector; phanh cơ trước/sau

Thông tin cần lưu ý

Dữ liệu được cập nhật ngày 20/08/2026. Giá bán, phiên bản và trang bị có thể thay đổi theo thời điểm hoặc thị trường. Các thông số chưa được nhà sản xuất công bố không được tự suy đoán; người mua nên kiểm tra lại tài liệu mới nhất trước khi quyết định.

Cách đọc dữ liệu và chọn phiên bản phù hợp

Các con số của VinFast Flazz Max được trình bày theo đúng đơn vị và điều kiện mà nguồn công bố sử dụng. Phạm vi di chuyển là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế còn phụ thuộc tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, điều hòa hoặc phụ tải điện và thói quen vận hành. Vì vậy, nên so sánh nhu cầu đi lại mỗi ngày với phạm vi công bố và giữ thêm khoảng dự phòng thay vì coi đây là quãng đường bảo đảm trong mọi tình huống.

  • Mức giá công bố: 17.300.000 VNĐ kèm pin; 12.500.000 VNĐ không kèm pin
  • Phạm vi công bố: Khoảng 87 km/lần sạc theo điều kiện kiểm thử VinFast
  • Loại pin: Pin LFP
  • Dung lượng năng lượng: 1,5 kWh
  • Công suất: 1.000 W danh định; 1.500 W tối đa
  • Tốc độ tối đa: 49 km/h Sport; 30 km/h Eco
  • Thời gian sạc: Khoảng 8 giờ từ 0–100%
  • Kích thước: 1.745 × 700 × 1.050 mm; trục bánh 1.230 mm; gầm 137 mm
  • Khối lượng: Pin 12 ± 0,5 kg; tải trọng tối đa 130 kg
  • Số chỗ: 2 người

Với xe máy hoặc xe đạp điện, cần xem đồng thời tốc độ, công suất, khối lượng xe, chiều cao yên, kích thước bánh, dung tích cốp và khả năng tháo pin. Người thường xuyên chở thêm người hoặc đi đường dốc nên ưu tiên khả năng tải và mô-men xoắn; người ở chung cư cần kiểm tra quy định sạc, khối lượng pin và vị trí ổ điện trước khi mua.

Trước khi nhận xe, nên đối chiếu đúng loại pin, bộ sạc, số khung số máy, thời hạn bảo hành và các phụ kiện ghi trên hóa đơn. Quãng đường thực tế nên được đánh giá sau vài chu kỳ sạc đầy trong cung đường quen thuộc. Nếu nhà sản xuất chưa công bố một chỉ tiêu, Alo Xe Điện giữ trạng thái chưa công bố thay vì ước đoán.

Nguyên tắc tổng hợp: dữ liệu kỹ thuật ưu tiên trang sản phẩm, brochure hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất; giá và tình trạng phân phối ưu tiên bảng giá hiện hành. Nguồn báo chí hoặc đại lý chỉ dùng để kiểm tra chéo và được liệt kê riêng trong hồ sơ nguồn.