VinFast

VinFast Evo Lite

Mẫu xe máy điện Evo Lite sản xuất mới năm 2026.

Quãng đườngKhoảng 85 km với 1 pin; thêm khoảng 80 km khi lắp pin phụ, điều kiện kiểm thử 30 km/h
Dung lượng pin1,5 kWh mỗi pin
Công suất2.300 W tối đa
Số chỗ2 người
Giá tham khảo
18.900.000 VNĐ kèm pin; 14.300.000 VNĐ không kèm pin
✓ Thông số từ hãng✓ Ghi rõ thời điểm cập nhật
Xem toàn bộ thông số
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Dữ liệu chi tiết

Giá niêm yết18.900.000 VNĐ kèm pin; 14.300.000 VNĐ không kèm pin
Tình trạngĐang phân phối
Phân loạiXe máy điện
Phiên bảnEvo Lite; tùy chọn pin phụ
Pin / ắc quyPin LFP; hỗ trợ lắp thêm pin phụ
Dung lượng pin1,5 kWh mỗi pin
Quãng đường công bốKhoảng 85 km với 1 pin; thêm khoảng 80 km khi lắp pin phụ, điều kiện kiểm thử 30 km/h
Công suất2.300 W tối đa
Tốc độ tối đa49 km/h
Thời gian sạcKhoảng 4 giờ 30 phút với sạc 400 W
Dẫn độngĐộng cơ Inhub
Số chỗ2 người
Kích thước1.856 × 683 × 1.133 mm
Khối lượng86 kg, gồm 1 pin
Bảo hànhBảo hành xe 6 năm và pin 8 năm theo công bố VinFast.
Trang bị nổi bậtĐèn Full LED và LED projector; cốp 12 lít khi lắp 2 pin; phanh đĩa trước/phanh cơ sau; kết nối ứng dụng và cổng sạc USB Type-C
Ngày cập nhật dữ liệu20/08/2026
TỔNG QUAN SẢN PHẨM

Thông tin VinFast Evo Lite

Tổng quan VinFast Evo Lite

Mẫu xe máy điện Evo Lite sản xuất mới năm 2026.

Giá, phiên bản và tình trạng phân phối

  • Giá niêm yết: 18.900.000 VNĐ kèm pin; 14.300.000 VNĐ không kèm pin
  • Tình trạng: Đang phân phối
  • Phân loại: Xe máy điện
  • Phiên bản: Evo Lite; tùy chọn pin phụ

Pin, động cơ và khả năng vận hành

  • Pin / ắc quy: Pin LFP; hỗ trợ lắp thêm pin phụ
  • Dung lượng pin: 1,5 kWh mỗi pin
  • Quãng đường công bố: Khoảng 85 km với 1 pin; thêm khoảng 80 km khi lắp pin phụ, điều kiện kiểm thử 30 km/h
  • Công suất: 2.300 W tối đa
  • Tốc độ tối đa: 49 km/h
  • Thời gian sạc: Khoảng 4 giờ 30 phút với sạc 400 W
  • Dẫn động: Động cơ Inhub

Kích thước và cấu hình sử dụng

  • Số chỗ: 2 người
  • Kích thước: 1.856 × 683 × 1.133 mm
  • Khối lượng: 86 kg, gồm 1 pin

Chính sách bảo hành

Bảo hành xe 6 năm và pin 8 năm theo công bố VinFast.

Trang bị và điểm nổi bật

Đèn Full LED và LED projector; cốp 12 lít khi lắp 2 pin; phanh đĩa trước/phanh cơ sau; kết nối ứng dụng và cổng sạc USB Type-C

Thông tin cần lưu ý

Dữ liệu được cập nhật ngày 20/08/2026. Giá bán, phiên bản và trang bị có thể thay đổi theo thời điểm hoặc thị trường. Các thông số chưa được nhà sản xuất công bố không được tự suy đoán; người mua nên kiểm tra lại tài liệu mới nhất trước khi quyết định.

Cách đọc dữ liệu và chọn phiên bản phù hợp

Các con số của VinFast Evo Lite được trình bày theo đúng đơn vị và điều kiện mà nguồn công bố sử dụng. Phạm vi di chuyển là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế còn phụ thuộc tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, điều hòa hoặc phụ tải điện và thói quen vận hành. Vì vậy, nên so sánh nhu cầu đi lại mỗi ngày với phạm vi công bố và giữ thêm khoảng dự phòng thay vì coi đây là quãng đường bảo đảm trong mọi tình huống.

  • Mức giá công bố: 18.900.000 VNĐ kèm pin; 14.300.000 VNĐ không kèm pin
  • Phạm vi công bố: Khoảng 85 km với 1 pin; thêm khoảng 80 km khi lắp pin phụ, điều kiện kiểm thử 30 km/h
  • Loại pin: Pin LFP; hỗ trợ lắp thêm pin phụ
  • Dung lượng năng lượng: 1,5 kWh mỗi pin
  • Công suất: 2.300 W tối đa
  • Tốc độ tối đa: 49 km/h
  • Thời gian sạc: Khoảng 4 giờ 30 phút với sạc 400 W
  • Kích thước: 1.856 × 683 × 1.133 mm
  • Khối lượng: 86 kg, gồm 1 pin
  • Số chỗ: 2 người

Với xe máy hoặc xe đạp điện, cần xem đồng thời tốc độ, công suất, khối lượng xe, chiều cao yên, kích thước bánh, dung tích cốp và khả năng tháo pin. Người thường xuyên chở thêm người hoặc đi đường dốc nên ưu tiên khả năng tải và mô-men xoắn; người ở chung cư cần kiểm tra quy định sạc, khối lượng pin và vị trí ổ điện trước khi mua.

Trước khi nhận xe, nên đối chiếu đúng loại pin, bộ sạc, số khung số máy, thời hạn bảo hành và các phụ kiện ghi trên hóa đơn. Quãng đường thực tế nên được đánh giá sau vài chu kỳ sạc đầy trong cung đường quen thuộc. Nếu nhà sản xuất chưa công bố một chỉ tiêu, Alo Xe Điện giữ trạng thái chưa công bố thay vì ước đoán.

Nguyên tắc tổng hợp: dữ liệu kỹ thuật ưu tiên trang sản phẩm, brochure hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất; giá và tình trạng phân phối ưu tiên bảng giá hiện hành. Nguồn báo chí hoặc đại lý chỉ dùng để kiểm tra chéo và được liệt kê riêng trong hồ sơ nguồn.