Thông tin VinFast Amio
Tổng quan VinFast Amio
Xe máy điện đô thị thế hệ 2026 của VinFast.
Giá, phiên bản và tình trạng phân phối
- Giá niêm yết: 11.600.000 VNĐ, gồm pin và bộ sạc
- Tình trạng: Đang phân phối
- Phân loại: Xe máy điện học sinh
- Phiên bản: Amio
Pin, động cơ và khả năng vận hành
- Pin / ắc quy: Pin LFP
- Dung lượng pin: 1,024 kWh
- Quãng đường công bố: Khoảng 65 km/lần sạc ở điều kiện 30 km/h, người lái 65 kg
- Công suất: Khoảng 400 W danh định; khoảng 800 W tối đa
- Tốc độ tối đa: 30 km/h ở chế độ Sport
- Thời gian sạc: Khoảng 6 giờ từ 0–100%
- Dẫn động: Động cơ Inhub
Kích thước và cấu hình sử dụng
- Số chỗ: 2 người
- Kích thước: 1.715 × 690 × 1.050 mm; trục bánh 1.168 mm; yên 750 mm; gầm 130 mm
- Khối lượng: Pin 10 ± 1 kg
Chính sách bảo hành
Bảo hành xe 6 năm và pin 8 năm theo công bố trên trang sản phẩm VinFast.
Trang bị và điểm nổi bật
Cốp 12 lít; màn hình LED màu; khóa cơ; phanh cơ; giảm xóc thủy lực; 5 màu
Thông tin cần lưu ý
Dữ liệu được cập nhật ngày 20/08/2026. Giá bán, phiên bản và trang bị có thể thay đổi theo thời điểm hoặc thị trường. Các thông số chưa được nhà sản xuất công bố không được tự suy đoán; người mua nên kiểm tra lại tài liệu mới nhất trước khi quyết định.
Cách đọc dữ liệu và chọn phiên bản phù hợp
Các con số của VinFast Amio được trình bày theo đúng đơn vị và điều kiện mà nguồn công bố sử dụng. Phạm vi di chuyển là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế còn phụ thuộc tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, điều hòa hoặc phụ tải điện và thói quen vận hành. Vì vậy, nên so sánh nhu cầu đi lại mỗi ngày với phạm vi công bố và giữ thêm khoảng dự phòng thay vì coi đây là quãng đường bảo đảm trong mọi tình huống.
- Mức giá công bố: 11.600.000 VNĐ, gồm pin và bộ sạc
- Phạm vi công bố: Khoảng 65 km/lần sạc ở điều kiện 30 km/h, người lái 65 kg
- Loại pin: Pin LFP
- Dung lượng năng lượng: 1,024 kWh
- Công suất: Khoảng 400 W danh định; khoảng 800 W tối đa
- Tốc độ tối đa: 30 km/h ở chế độ Sport
- Thời gian sạc: Khoảng 6 giờ từ 0–100%
- Kích thước: 1.715 × 690 × 1.050 mm; trục bánh 1.168 mm; yên 750 mm; gầm 130 mm
- Khối lượng: Pin 10 ± 1 kg
- Số chỗ: 2 người
Với xe máy hoặc xe đạp điện, cần xem đồng thời tốc độ, công suất, khối lượng xe, chiều cao yên, kích thước bánh, dung tích cốp và khả năng tháo pin. Người thường xuyên chở thêm người hoặc đi đường dốc nên ưu tiên khả năng tải và mô-men xoắn; người ở chung cư cần kiểm tra quy định sạc, khối lượng pin và vị trí ổ điện trước khi mua.
Trước khi nhận xe, nên đối chiếu đúng loại pin, bộ sạc, số khung số máy, thời hạn bảo hành và các phụ kiện ghi trên hóa đơn. Quãng đường thực tế nên được đánh giá sau vài chu kỳ sạc đầy trong cung đường quen thuộc. Nếu nhà sản xuất chưa công bố một chỉ tiêu, Alo Xe Điện giữ trạng thái chưa công bố thay vì ước đoán.
Nguyên tắc tổng hợp: dữ liệu kỹ thuật ưu tiên trang sản phẩm, brochure hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất; giá và tình trạng phân phối ưu tiên bảng giá hiện hành. Nguồn báo chí hoặc đại lý chỉ dùng để kiểm tra chéo và được liệt kê riêng trong hồ sơ nguồn.
