Thông tin MG4 EV
Tổng quan MG4 EV
Hatchback thuần điện dẫn động cầu sau, có hai cấu hình DEL và LUX.
Giá, phiên bản và tình trạng phân phối
- Giá niêm yết: 828.000.000 – 948.000.000 VNĐ
- Tình trạng: Đang phân phối
- Phân loại: Hatchback thuần điện 5 chỗ
- Phiên bản: DEL 51 kWh; LUX 64 kWh
Pin, động cơ và khả năng vận hành
- Pin / ắc quy: DEL: pin LFP; LUX: pin lithium ternary
- Dung lượng pin: 51 kWh (DEL); 64 kWh (LUX)
- Quãng đường công bố: 350 km (DEL); 450 km (LUX) theo công bố WLTP
- Công suất: 125 kW / 167 hp (DEL); 150 kW / 201 hp (LUX)
- Mô-men xoắn: 250 Nm
- Thời gian sạc: Sạc AC 6,6 kW; tốc độ DC tùy phiên bản và điều kiện
- Dẫn động: Dẫn động cầu sau (RWD); treo sau độc lập 5 liên kết
Kích thước và cấu hình sử dụng
- Số chỗ: 5 chỗ
- Kích thước: 4.287 × 1.836 × 1.516 mm; trục cơ sở 2.705 mm; gầm 150 mm
- Khối lượng: Khối lượng không tải khoảng 1.655 kg; toàn tải 2.150 kg
Chính sách bảo hành
Bảo hành pin 1 đổi 1 tới 7 năm theo chính sách MG Việt Nam
Trang bị và điểm nổi bật
Phân bổ trọng lượng 50:50; V2L; 5 chế độ lái; kiểm soát hành trình thích ứng, hỗ trợ giữ làn và đèn pha thông minh; cốp 363 lít, mở rộng 1.177 lít
Thông tin cần lưu ý
Dữ liệu được cập nhật ngày 20/08/2026. Giá bán, phiên bản và trang bị có thể thay đổi theo thời điểm hoặc thị trường. Các thông số chưa được nhà sản xuất công bố không được tự suy đoán; người mua nên kiểm tra lại tài liệu mới nhất trước khi quyết định.
Cách đọc dữ liệu và chọn phiên bản phù hợp
Các con số của MG4 EV được trình bày theo đúng đơn vị và điều kiện mà nguồn công bố sử dụng. Phạm vi di chuyển là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế còn phụ thuộc tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, điều hòa hoặc phụ tải điện và thói quen vận hành. Vì vậy, nên so sánh nhu cầu đi lại mỗi ngày với phạm vi công bố và giữ thêm khoảng dự phòng thay vì coi đây là quãng đường bảo đảm trong mọi tình huống.
- Mức giá công bố: 828.000.000 – 948.000.000 VNĐ
- Phạm vi công bố: 350 km (DEL); 450 km (LUX) theo công bố WLTP
- Loại pin: DEL: pin LFP; LUX: pin lithium ternary
- Dung lượng năng lượng: 51 kWh (DEL); 64 kWh (LUX)
- Công suất: 125 kW / 167 hp (DEL); 150 kW / 201 hp (LUX)
- Thời gian sạc: Sạc AC 6,6 kW; tốc độ DC tùy phiên bản và điều kiện
- Kích thước: 4.287 × 1.836 × 1.516 mm; trục cơ sở 2.705 mm; gầm 150 mm
- Khối lượng: Khối lượng không tải khoảng 1.655 kg; toàn tải 2.150 kg
- Số chỗ: 5 chỗ
Khi xem một mẫu ô tô điện, dung lượng pin và công suất không phải là hai tiêu chí duy nhất. Người mua nên kiểm tra đồng thời chuẩn sạc, thời gian sạc AC/DC, không gian hàng ghế và khoang hành lý, tải trọng, trang bị an toàn của đúng phiên bản và điều kiện bảo hành pin. Nếu xe có nhiều cấu hình, mức giá và trang bị có thể khác nhau đáng kể; tên phiên bản trong báo giá cần trùng với tên phiên bản trong bảng thông số.
Trước khi đặt cọc, nên yêu cầu đại lý xác nhận bằng văn bản giá xe tại thời điểm mua, phụ kiện đi kèm, bộ sạc, chi phí đăng ký và thời gian giao xe. Việc lái thử cũng giúp đánh giá tầm quan sát, độ êm, bán kính quay đầu và khả năng đáp ứng của xe trong điều kiện giao thông thường ngày.
Nguyên tắc tổng hợp: dữ liệu kỹ thuật ưu tiên trang sản phẩm, brochure hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất; giá và tình trạng phân phối ưu tiên bảng giá hiện hành. Nguồn báo chí hoặc đại lý chỉ dùng để kiểm tra chéo và được liệt kê riêng trong hồ sơ nguồn.
