BYD

BYD Seal

Sedan thuần điện e-Platform 3.0 với công nghệ CTB, hai cấu hình Advanced và Performance, phạm vi công bố tối đa 520 km.

Quãng đườngTối đa 520 km theo công bố hãng
Dung lượng pin82,56 kWh trên cấu hình hiệu năng; kiểm tra phiếu cấu hình từng phiên bản
Công suất201 hp (Advanced); 530 hp (Performance)
Số chỗ5 chỗ
Giá tham khảo
1.119.000.000 – 1.359.000.000 VNĐ
✓ Thông số từ hãng✓ Ghi rõ thời điểm cập nhật
Xem toàn bộ thông số
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Dữ liệu chi tiết

Giá niêm yết1.119.000.000 – 1.359.000.000 VNĐ
Tình trạngĐang phân phối
Phân loạiSedan thuần điện 5 chỗ
Phiên bảnAdvanced; Performance
Pin / ắc quyBYD Blade Battery (LFP), công nghệ CTB
Dung lượng pin82,56 kWh trên cấu hình hiệu năng; kiểm tra phiếu cấu hình từng phiên bản
Quãng đường công bốTối đa 520 km theo công bố hãng
Công suất201 hp (Advanced); 530 hp (Performance)
Mô-men xoắn310 Nm (Advanced); 670 Nm (Performance)
Tốc độ tối đaHãng không công bố trên trang cấu hình Việt Nam
Thời gian sạcHỗ trợ AC Type 2 và sạc nhanh DC CCS2
Dẫn độngCầu sau RWD (Advanced); bốn bánh AWD (Performance)
Số chỗ5 chỗ
Kích thước4.800 × 1.875 × 1.460 mm; trục cơ sở 2.920 mm
Bảo hành6 năm/150.000 km cho xe và 8 năm/160.000 km cho pin theo công bố BYD Việt Nam
Trang bị nổi bậtCell-to-Body (CTB); e-Platform 3.0; màn hình xoay 15,6 inch; camera 360°; cửa sổ trời toàn cảnh; cốp sau 400 lít và cốp trước 50 lít
Ngày cập nhật dữ liệu20/08/2026
TỔNG QUAN SẢN PHẨM

Thông tin BYD Seal

BYD Seal tại Việt Nam

BYD Seal là sedan thuần điện phát triển trên e-Platform 3.0. Mẫu xe nổi bật với công nghệ Cell-to-Body, trong đó bộ pin Blade trở thành một phần kết cấu thân xe nhằm tăng độ cứng vững và tối ưu không gian. Tại Việt Nam, xe được giới thiệu với hai cấu hình Advanced dẫn động cầu sau và Performance dẫn động bốn bánh.

Kích thước và không gian

Tài liệu kỹ thuật BYD ghi nhận kích thước dài, rộng, cao lần lượt 4.800 × 1.875 × 1.460 mm, chiều dài cơ sở 2.920 mm. Khoang hành lý phía sau có dung tích 400 lít, đi cùng khoang chứa đồ phía trước 50 lít. Các thông số này giúp người đọc hình dung đúng tỷ lệ xe và khả năng sử dụng trước khi đến showroom.

Hệ truyền động và pin

Cấu hình Advanced sử dụng một mô-tơ cầu sau, trong khi Performance bổ sung mô-tơ cầu trước để tạo hệ dẫn động AWD. Dữ liệu đang áp dụng trên trang là 201 mã lực và 310 Nm cho Advanced; 530 mã lực và 670 Nm cho Performance. Pin Blade LFP và kết cấu CTB là nền tảng chung. Phạm vi công bố tối đa 520 km cần được hiểu là kết quả theo chu trình thử nghiệm, không phải cam kết quãng đường thực tế trong mọi điều kiện.

Tiện nghi và an toàn

Xe có màn hình trung tâm xoay 15,6 inch, cụm đồng hồ kỹ thuật số, kết nối điện thoại, camera 360 độ và cửa sổ trời toàn cảnh. Các hệ thống hỗ trợ lái gồm kiểm soát hành trình thích ứng, phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang và hỗ trợ giữ làn, tùy cấu hình phân phối.

Cách đọc dữ liệu

Kích thước được đối chiếu từ tài liệu kỹ thuật chính thức của BYD; giá và cấu hình bán tại Việt Nam được ưu tiên theo BYD Việt Nam. Những thông số chưa xuất hiện trên tài liệu cấu hình Việt Nam, như tốc độ tối đa, không được tự suy diễn từ thị trường khác. Người mua nên xác nhận phiên bản, công suất sạc và trang bị thực tế trên phiếu cấu hình của xe.