BYD

BYD M6

MPV thuần điện 7 chỗ hướng đến gia đình và vận tải hành khách.

Quãng đường420 km theo NEDC
Dung lượng pin55,4 kWh
Công suất120 kW (161 hp)
Số chỗ7 chỗ
Giá tham khảo
756.000.000 VNĐ
✓ Thông số từ hãng✓ Ghi rõ thời điểm cập nhật
Xem toàn bộ thông số
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Dữ liệu chi tiết

Giá niêm yết756.000.000 VNĐ
Tình trạngĐang phân phối
Phân loạiMPV thuần điện 7 chỗ
Phiên bảnM6
Pin / ắc quyBYD Blade Battery (LFP)
Dung lượng pin55,4 kWh
Quãng đường công bố420 km theo NEDC
Công suất120 kW (161 hp)
Mô-men xoắn310 Nm
Tốc độ tối đaNhà sản xuất chưa công bố tại nguồn đang tham chiếu
Thời gian sạcHỗ trợ sạc AC và sạc nhanh DC; V2L 220 V
Dẫn độngDẫn động cầu trước; e-Platform 3.0
Số chỗ7 chỗ
Kích thướcChiều dài cơ sở 2.800 mm; khoảng sáng gầm 170 mm
Bảo hànhTheo chính sách BYD Việt Nam tại thời điểm mua
Trang bị nổi bậtMàn hình xoay 12,8 inch; Apple CarPlay/Android Auto không dây; camera 360° nhìn xuyên gầm; điều hòa cả 3 hàng ghế; NFC; V2L
Ngày cập nhật dữ liệu20/08/2026
TỔNG QUAN SẢN PHẨM

Thông tin BYD M6

Tổng quan BYD M6

MPV thuần điện 7 chỗ hướng đến gia đình và vận tải hành khách.

Giá, phiên bản và tình trạng phân phối

  • Giá niêm yết: 756.000.000 VNĐ
  • Tình trạng: Đang phân phối
  • Phân loại: MPV thuần điện 7 chỗ
  • Phiên bản: M6

Pin, động cơ và khả năng vận hành

  • Pin / ắc quy: BYD Blade Battery (LFP)
  • Dung lượng pin: 55,4 kWh
  • Quãng đường công bố: 420 km theo NEDC
  • Công suất: 120 kW (161 hp)
  • Mô-men xoắn: 310 Nm
  • Thời gian sạc: Hỗ trợ sạc AC và sạc nhanh DC; V2L 220 V
  • Dẫn động: Dẫn động cầu trước; e-Platform 3.0

Kích thước và cấu hình sử dụng

  • Số chỗ: 7 chỗ
  • Kích thước: Chiều dài cơ sở 2.800 mm; khoảng sáng gầm 170 mm

Chính sách bảo hành

Theo chính sách BYD Việt Nam tại thời điểm mua

Trang bị và điểm nổi bật

Màn hình xoay 12,8 inch; Apple CarPlay/Android Auto không dây; camera 360° nhìn xuyên gầm; điều hòa cả 3 hàng ghế; NFC; V2L

Thông tin cần lưu ý

Dữ liệu được cập nhật ngày 20/08/2026. Giá bán, phiên bản và trang bị có thể thay đổi theo thời điểm hoặc thị trường. Các thông số chưa được nhà sản xuất công bố không được tự suy đoán; người mua nên kiểm tra lại tài liệu mới nhất trước khi quyết định.

Cách đọc dữ liệu và chọn phiên bản phù hợp

Các con số của BYD M6 được trình bày theo đúng đơn vị và điều kiện mà nguồn công bố sử dụng. Phạm vi di chuyển là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế còn phụ thuộc tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, điều hòa hoặc phụ tải điện và thói quen vận hành. Vì vậy, nên so sánh nhu cầu đi lại mỗi ngày với phạm vi công bố và giữ thêm khoảng dự phòng thay vì coi đây là quãng đường bảo đảm trong mọi tình huống.

  • Mức giá công bố: 756.000.000 VNĐ
  • Phạm vi công bố: 420 km theo NEDC
  • Loại pin: BYD Blade Battery (LFP)
  • Dung lượng năng lượng: 55,4 kWh
  • Công suất: 120 kW (161 hp)
  • Thời gian sạc: Hỗ trợ sạc AC và sạc nhanh DC; V2L 220 V
  • Kích thước: Chiều dài cơ sở 2.800 mm; khoảng sáng gầm 170 mm
  • Số chỗ: 7 chỗ

Khi xem một mẫu ô tô điện, dung lượng pin và công suất không phải là hai tiêu chí duy nhất. Người mua nên kiểm tra đồng thời chuẩn sạc, thời gian sạc AC/DC, không gian hàng ghế và khoang hành lý, tải trọng, trang bị an toàn của đúng phiên bản và điều kiện bảo hành pin. Nếu xe có nhiều cấu hình, mức giá và trang bị có thể khác nhau đáng kể; tên phiên bản trong báo giá cần trùng với tên phiên bản trong bảng thông số.

Trước khi đặt cọc, nên yêu cầu đại lý xác nhận bằng văn bản giá xe tại thời điểm mua, phụ kiện đi kèm, bộ sạc, chi phí đăng ký và thời gian giao xe. Việc lái thử cũng giúp đánh giá tầm quan sát, độ êm, bán kính quay đầu và khả năng đáp ứng của xe trong điều kiện giao thông thường ngày.

Nguyên tắc tổng hợp: dữ liệu kỹ thuật ưu tiên trang sản phẩm, brochure hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất; giá và tình trạng phân phối ưu tiên bảng giá hiện hành. Nguồn báo chí hoặc đại lý chỉ dùng để kiểm tra chéo và được liệt kê riêng trong hồ sơ nguồn.