BYD

BYD Dolphin

Hatchback điện linh hoạt, mẫu xe đô thị chủ lực của BYD.

Quãng đường435 km theo NEDC
Dung lượng pin50,25 kWh
Công suất70 kW (94 hp)
Số chỗ5 chỗ
Giá tham khảo
Giá công bố trước đây 659.000.000 VNĐ; liên hệ BYD để nhận giá hiện hành
✓ Thông số từ hãng✓ Ghi rõ thời điểm cập nhật
Xem toàn bộ thông số
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Dữ liệu chi tiết

Giá niêm yếtGiá công bố trước đây 659.000.000 VNĐ; liên hệ BYD để nhận giá hiện hành
Tình trạngĐang phân phối
Phân loạiHatchback thuần điện 5 chỗ
Phiên bảnMy BYD Dolphin 2026
Pin / ắc quyBYD Blade Battery (LFP)
Dung lượng pin50,25 kWh
Quãng đường công bố435 km theo NEDC
Công suất70 kW (94 hp)
Mô-men xoắn180 Nm
Tốc độ tối đaNhà sản xuất chưa công bố tại nguồn đang tham chiếu
Thời gian sạcAC Type 2 tối đa 7 kW; DC CCS2 tối đa 60 kW; sạc cầm tay 2,2 kW
Dẫn độngDẫn động cầu trước; treo trước MacPherson, sau thanh dầm xoắn
Số chỗ5 chỗ
Kích thước4.290 × 1.770 × 1.570 mm; trục cơ sở 2.700 mm; gầm không tải 155 mm
Khối lượngKhông tải 1.520 kg; toàn tải 1.930 kg
Bảo hànhTheo chính sách BYD Việt Nam áp dụng cho xe và pin tại thời điểm mua
Trang bị nổi bậtCamera 360° xuyên thấu; V2L; màn hình xoay 12,8 inch; Apple CarPlay/Android Auto không dây; cốp 345–1.310 lít
Ngày cập nhật dữ liệu20/08/2026
TỔNG QUAN SẢN PHẨM

Thông tin BYD Dolphin

Tổng quan BYD Dolphin

Hatchback điện linh hoạt, mẫu xe đô thị chủ lực của BYD.

Giá, phiên bản và tình trạng phân phối

  • Giá niêm yết: Giá công bố trước đây 659.000.000 VNĐ; liên hệ BYD để nhận giá hiện hành
  • Tình trạng: Đang phân phối
  • Phân loại: Hatchback thuần điện 5 chỗ
  • Phiên bản: My BYD Dolphin 2026

Pin, động cơ và khả năng vận hành

  • Pin / ắc quy: BYD Blade Battery (LFP)
  • Dung lượng pin: 50,25 kWh
  • Quãng đường công bố: 435 km theo NEDC
  • Công suất: 70 kW (94 hp)
  • Mô-men xoắn: 180 Nm
  • Thời gian sạc: AC Type 2 tối đa 7 kW; DC CCS2 tối đa 60 kW; sạc cầm tay 2,2 kW
  • Dẫn động: Dẫn động cầu trước; treo trước MacPherson, sau thanh dầm xoắn

Kích thước và cấu hình sử dụng

  • Số chỗ: 5 chỗ
  • Kích thước: 4.290 × 1.770 × 1.570 mm; trục cơ sở 2.700 mm; gầm không tải 155 mm
  • Khối lượng: Không tải 1.520 kg; toàn tải 1.930 kg

Chính sách bảo hành

Theo chính sách BYD Việt Nam áp dụng cho xe và pin tại thời điểm mua

Trang bị và điểm nổi bật

Camera 360° xuyên thấu; V2L; màn hình xoay 12,8 inch; Apple CarPlay/Android Auto không dây; cốp 345–1.310 lít

Thông tin cần lưu ý

Dữ liệu được cập nhật ngày 20/08/2026. Giá bán, phiên bản và trang bị có thể thay đổi theo thời điểm hoặc thị trường. Các thông số chưa được nhà sản xuất công bố không được tự suy đoán; người mua nên kiểm tra lại tài liệu mới nhất trước khi quyết định.

Cách đọc dữ liệu và chọn phiên bản phù hợp

Các con số của BYD Dolphin được trình bày theo đúng đơn vị và điều kiện mà nguồn công bố sử dụng. Phạm vi di chuyển là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế còn phụ thuộc tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, điều hòa hoặc phụ tải điện và thói quen vận hành. Vì vậy, nên so sánh nhu cầu đi lại mỗi ngày với phạm vi công bố và giữ thêm khoảng dự phòng thay vì coi đây là quãng đường bảo đảm trong mọi tình huống.

  • Mức giá công bố: Giá công bố trước đây 659.000.000 VNĐ; liên hệ BYD để nhận giá hiện hành
  • Phạm vi công bố: 435 km theo NEDC
  • Loại pin: BYD Blade Battery (LFP)
  • Dung lượng năng lượng: 50,25 kWh
  • Công suất: 70 kW (94 hp)
  • Thời gian sạc: AC Type 2 tối đa 7 kW; DC CCS2 tối đa 60 kW; sạc cầm tay 2,2 kW
  • Kích thước: 4.290 × 1.770 × 1.570 mm; trục cơ sở 2.700 mm; gầm không tải 155 mm
  • Khối lượng: Không tải 1.520 kg; toàn tải 1.930 kg
  • Số chỗ: 5 chỗ

Khi xem một mẫu ô tô điện, dung lượng pin và công suất không phải là hai tiêu chí duy nhất. Người mua nên kiểm tra đồng thời chuẩn sạc, thời gian sạc AC/DC, không gian hàng ghế và khoang hành lý, tải trọng, trang bị an toàn của đúng phiên bản và điều kiện bảo hành pin. Nếu xe có nhiều cấu hình, mức giá và trang bị có thể khác nhau đáng kể; tên phiên bản trong báo giá cần trùng với tên phiên bản trong bảng thông số.

Trước khi đặt cọc, nên yêu cầu đại lý xác nhận bằng văn bản giá xe tại thời điểm mua, phụ kiện đi kèm, bộ sạc, chi phí đăng ký và thời gian giao xe. Việc lái thử cũng giúp đánh giá tầm quan sát, độ êm, bán kính quay đầu và khả năng đáp ứng của xe trong điều kiện giao thông thường ngày.

Nguyên tắc tổng hợp: dữ liệu kỹ thuật ưu tiên trang sản phẩm, brochure hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất; giá và tình trạng phân phối ưu tiên bảng giá hiện hành. Nguồn báo chí hoặc đại lý chỉ dùng để kiểm tra chéo và được liệt kê riêng trong hồ sơ nguồn.