BYD

BYD Atto 2

SUV điện 5 chỗ dùng pin Blade 45,12 kWh, phạm vi 380 km NEDC, công suất 130 kW, mô-men xoắn 290 Nm và sạc nhanh DC 65 kW.

Quãng đường380 km/lần sạc (NEDC)
Dung lượng pin45,12 kWh
Công suất130 kW (174 hp)
Số chỗ5 chỗ
Giá tham khảo
Liên hệ BYD Việt Nam
✓ Thông số từ hãng✓ Ghi rõ thời điểm cập nhật
Xem toàn bộ thông số
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Dữ liệu chi tiết

Giá niêm yếtLiên hệ BYD Việt Nam
Tình trạngĐã giới thiệu tại Việt Nam; liên hệ đại lý về lịch giao xe
Phân loạiSUV đô thị thuần điện 5 chỗ
Phiên bảnCấu hình Việt Nam theo brochure BYD
Pin / ắc quyBYD Blade Battery (LFP), tích hợp Cell-to-Body
Dung lượng pin45,12 kWh
Quãng đường công bố380 km/lần sạc (NEDC)
Công suất130 kW (174 hp)
Mô-men xoắn290 Nm
Tốc độ tối đaHãng chưa công bố trong leaflet Việt Nam
Thời gian sạcAC Type 2, wallbox 7 kW; DC CCS2 tối đa 65 kW; V2L
Dẫn độngCầu trước (FWD)
Số chỗ5 chỗ
Kích thước4.310 × 1.830 × 1.675 mm; trục cơ sở 2.620 mm; gầm 170 mm
Bảo hànhXác nhận theo chính sách BYD Việt Nam tại thời điểm giao xe
Trang bị nổi bậtCốp 400–1.340 lít; CTB tăng độ cứng chống xoắn; bơm nhiệt; màn hình trung tâm, sạc không dây và đèn viền
Ngày cập nhật dữ liệu20/08/2026
TỔNG QUAN SẢN PHẨM

Thông tin BYD Atto 2

BYD Atto 2: SUV điện đô thị dùng công nghệ Cell-to-Body

Atto 2 là SUV điện cỡ nhỏ, nằm dưới Atto 3 trong danh mục BYD. Xe có chiều dài 4.310 mm, bán kính sử dụng phù hợp đô thị và cabin 5 chỗ. Công nghệ Cell-to-Body tích hợp bộ pin vào kết cấu thân xe nhằm tăng độ cứng và tối ưu không gian.

Động cơ và pin

  • Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, dẫn động cầu trước.
  • Công suất tối đa 130 kW, tương đương 174 mã lực.
  • Mô-men xoắn cực đại 290 Nm.
  • Tăng tốc 0–100 km/h trong 8,3 giây.
  • Pin Blade Battery dung lượng 45,12 kWh.
  • Phạm vi công bố 380 km theo NEDC.

Phạm vi thực tế thay đổi theo vận tốc, điều hòa, tải trọng, nhiệt độ và địa hình. Con số NEDC trong leaflet Việt Nam được dùng để so sánh cấu hình, không nên hiểu là quãng đường chắc chắn trong mọi điều kiện.

Sạc và cấp điện ngoài

  • Cổng AC Type 2; hỗ trợ wallbox 7 kW.
  • Cổng DC CCS2, công suất tối đa 65 kW.
  • Hỗ trợ V2L để cấp điện AC cho thiết bị bên ngoài.
  • Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn.

Kích thước và khung gầm

  • Dài × rộng × cao: 4.310 × 1.830 × 1.675 mm.
  • Chiều dài cơ sở: 2.620 mm.
  • Khoảng sáng gầm không tải: 170 mm.
  • Treo trước MacPherson, treo sau dầm xoắn.
  • Lốp 215/65 R16, phanh đĩa trước thông gió và đĩa sau.

Tiện nghi

Xe có màn hình trung tâm xoay 12,8 inch, màn hình người lái 8,8 inch, ghế lái chỉnh điện 6 hướng, điều hòa tự động, lọc bụi PM2.5, khóa NFC và ứng dụng BYD. Hàng ghế sau gập 60:40.

An toàn

Leaflet Việt Nam liệt kê túi khí trước, túi khí bên và túi khí rèm; ABS, EBD, ESC, TCS, HDC, TPMS, Auto Hold, camera 360 độ, 2 radar trước và 4 radar sau. Cruise Control là loại tiêu chuẩn, không phải kiểm soát hành trình thích ứng.

Giá và bảo hành

BYD Việt Nam chưa hiển thị giá bán rõ trong leaflet được đối chiếu. Người mua nên lấy báo giá kèm điều kiện bảo hành bằng văn bản tại đại lý, tránh dùng giá từ thị trường khác.