VinFastVINFAST

VinFast Evo Neo 2025

VinFast Evo Neo 2025 là xe máy điện sử dụng pin LFP dung lượng 2 kWh, pin đặt dưới sàn và có thời gian sạc khoảng 5 giờ 20 phút từ 0% đến 100%. Mẫu xe được trang bị hệ thống đèn LED, đồng hồ LCD cùng nhiều lựa chọn màu sắc. Lợi ích khi sử dụng VinFast Evo Neo 2025 Quãng đường mỗi lần sạc được công bố ở mức 117; đơn vị

Giá tham khảo từ
17.800.000 

Giá và trang bị có thể thay đổi theo thời điểm.

Tiêu chuẩn (pin LFP)17.800.000 đ
GIỚI THIỆU

Khám phá VinFast Evo Neo 2025

VinFast Evo Neo 2025 là xe máy điện sử dụng pin LFP dung lượng 2 kWh, pin đặt dưới sàn và có thời gian sạc khoảng 5 giờ 20 phút từ 0% đến 100%. Mẫu xe được trang bị hệ thống đèn LED, đồng hồ LCD cùng nhiều lựa chọn màu sắc.

Lợi ích khi sử dụng VinFast Evo Neo 2025

  • Quãng đường mỗi lần sạc được công bố ở mức 117; đơn vị và điều kiện đo cần được xác nhận trước khi mua.
  • Pin LFP lắp dưới sàn giúp bố trí hệ thống pin gọn trong kết cấu xe.
  • Bộ sạc 400 W cần khoảng 5 giờ 20 phút để sạc pin từ 0% lên 100%.
  • Giảm xóc trước dạng ống lồng giảm chấn thủy lực, kết hợp giảm xóc đôi giảm chấn thủy lực phía sau.
  • Phanh đĩa trước và phanh tang trống sau đáp ứng cấu hình vận hành của xe.

Điểm nổi bật của xe máy điện VinFast Evo Neo 2025

VinFast Evo Neo 2025 có kích thước dài, rộng và cao lần lượt là 1.804 x 683 x 1.127 mm. Xe sử dụng vành đúc đa chấu, cụm đồng hồ LCD và hệ thống chiếu sáng gồm đèn pha LED, đèn định vị LED và đèn hậu LED.

Dữ liệu sản phẩm ghi nhận tốc độ tối đa là 60, công suất định danh 1.500 và công suất tối đa 2.450. Do dữ liệu chưa nêu đơn vị của các thông số này, người mua nên xác nhận lại với đơn vị bán hàng.

Xe có tiêu chuẩn chống nước IP67. Các màu được liệt kê gồm Đen Nhám, Xanh Tím Than, Đỏ Tươi, Xanh Rêu và Trắng Ngọc Trai.

Hướng dẫn chọn mua phù hợp

  • Cân nhắc thời gian sạc khoảng 5 giờ 20 phút và khả năng bố trí nguồn điện phù hợp với bộ sạc 400 W.
  • Đối chiếu quãng đường di chuyển hằng ngày với mức 117 được ghi trong dữ liệu sản phẩm; cần xác nhận đơn vị và điều kiện đo thực tế.
  • Kiểm tra kích thước xe để đánh giá sự phù hợp với vóc dáng, khu vực để xe và nhu cầu sử dụng.
  • Chọn màu theo sở thích, đồng thời xác nhận tình trạng còn hàng của từng màu trước khi đặt.
  • Phiên bản trong dữ liệu là bản Tiêu chuẩn sử dụng pin LFP. Người mua nên xác nhận lại cấu hình xe và pin tại thời điểm mua.

Thông tin & lưu ý

Nội dung được biên soạn từ dữ liệu sản phẩm VinFast Evo Neo 2025 do bên cung cấp thông tin đưa ra, gồm phiên bản, giá niêm yết, chi phí đăng ký dự kiến, trang bị và thông số kỹ thuật. Một số giá trị chưa kèm đơn vị hoặc điều kiện đo nên cần được kiểm tra lại.

Giá thanh toán và chi phí ra biển có thể phụ thuộc khu vực đăng ký và thời điểm mua. Người mua nên xác nhận trực tiếp giá, thông số, màu xe, tình trạng hàng và các khoản chi phí liên quan trước khi đặt xe.

THÔNG SỐ

Thông số kỹ thuật

Tốc độ tối đa
60
Dung lượng pin
2 kWh
Thời gian sạc
Khoảng 5h20 từ 0% đến 100%
Loại sạc (W)
400
Quãng đường mỗi lần sạc
117
Tiêu chuẩn chống nước
IP67
Công suất định danh
1,500
Công suất tối đa
2,450
Đổi pin
0
Vị trí lắp pin
Dưới sàn
Loại pin / ắc quy
LFP
Dài x Rộng x Cao (mm)
1.804 x 683 x 1.127
Giảm xóc trước
Ống lồng-giảm chấn thủy lực
Giảm xóc sau
Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đèn pha
LED
Đèn định vị
LED
Đèn hậu
LED
Kiểu vành
Đúc, đa chấu
Cụm đồng hồ
LCD
Màu sắc
Đen Nhám, Xanh Tím Than, Đỏ Tươi, Xanh Rêu, Trắng Ngọc Trai