Thông tin BYD Sealion 8
BYD Sealion 8: SUV điện 7 chỗ cỡ lớn
Sealion 8 là SUV điện hạng D với ba hàng ghế, hệ dẫn động bốn bánh và pin Blade dung lượng lớn. Xe hướng đến gia đình cần không gian rộng, khả năng đi xa và trang bị tiện nghi cao cấp.
Giá và cấu hình tại Việt Nam
Phiên bản Sealion 8 Performance có giá niêm yết 1,569 tỷ đồng. Giá đã bao gồm VAT và thuế tiêu thụ đặc biệt nhưng chưa gồm chi phí lăn bánh, bảo hiểm và tùy chọn phát sinh.
Động cơ, pin và sạc
- Hai mô-tơ điện, dẫn động AWD.
- Tổng công suất 509 mã lực; mô-men xoắn 700 Nm.
- Tăng tốc 0–100 km/h trong 4,9 giây.
- Pin Blade LFP 108,8 kWh.
- Phạm vi công bố tới 530 km WLTP.
- Sạc nhanh DC tối đa 170 kW, 10–80% khoảng 45 phút; sạc AC 11 kW.
Phạm vi và thời gian sạc thực tế phụ thuộc nhiệt độ pin, công suất trạm, tải trọng và điều kiện vận hành. Hệ thống bơm nhiệt hỗ trợ tối ưu hiệu suất nhiệt trong thời tiết nóng hoặc lạnh.
Không gian và tiện nghi
Khoang cabin 7 chỗ sử dụng ghế da Nappa. Hàng ghế sau có thể gập để tăng dung tích chở hàng; trang giới thiệu Việt Nam công bố khoang hành lý từ khoảng 940 tới 2.050 lít theo cách bố trí ghế. Xe có màn hình xoay 15,6 inch, W-HUD, sạc không dây 50 W và âm thanh Dynaudio 12 loa.
Khung gầm và an toàn
Sealion 8 sử dụng treo thông minh DiSus-C, phanh Brembo bốn piston và gói hỗ trợ lái nâng cao. Người mua nên xác nhận danh sách ADAS theo xe thực tế vì trang bị có thể thay đổi theo lô sản xuất.
Bảo hành
Chính sách tham khảo tại Việt Nam: xe 6 năm hoặc 150.000 km; pin 8 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện đến trước.
Cách đọc dữ liệu và chọn phiên bản phù hợp
Các con số của BYD Sealion 8 được trình bày theo đúng đơn vị và điều kiện mà nguồn công bố sử dụng. Phạm vi di chuyển là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế còn phụ thuộc tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, điều hòa hoặc phụ tải điện và thói quen vận hành. Vì vậy, nên so sánh nhu cầu đi lại mỗi ngày với phạm vi công bố và giữ thêm khoảng dự phòng thay vì coi đây là quãng đường bảo đảm trong mọi tình huống.
- Mức giá công bố: 1.569.000.000 VNĐ
- Phạm vi công bố: Tới 530 km theo chu trình WLTP của cấu hình tương ứng
- Loại pin: BYD Blade Battery (LFP)
- Dung lượng năng lượng: 108,8 kWh theo cấu hình SUV cỡ lớn thế hệ mới; xác nhận lại phiếu xe khi mua
- Công suất: 509 hp (hai mô-tơ AWD)
- Tốc độ tối đa: Hãng chưa công bố trên trang Việt Nam
- Thời gian sạc: AC 11 kW; DC tối đa 170 kW, 10–80% khoảng 45 phút
- Kích thước: SUV hạng D; kích thước chi tiết xem phiếu thông số cấu hình Việt Nam
- Số chỗ: 7 chỗ
Khi xem một mẫu ô tô điện, dung lượng pin và công suất không phải là hai tiêu chí duy nhất. Người mua nên kiểm tra đồng thời chuẩn sạc, thời gian sạc AC/DC, không gian hàng ghế và khoang hành lý, tải trọng, trang bị an toàn của đúng phiên bản và điều kiện bảo hành pin. Nếu xe có nhiều cấu hình, mức giá và trang bị có thể khác nhau đáng kể; tên phiên bản trong báo giá cần trùng với tên phiên bản trong bảng thông số.
Trước khi đặt cọc, nên yêu cầu đại lý xác nhận bằng văn bản giá xe tại thời điểm mua, phụ kiện đi kèm, bộ sạc, chi phí đăng ký và thời gian giao xe. Việc lái thử cũng giúp đánh giá tầm quan sát, độ êm, bán kính quay đầu và khả năng đáp ứng của xe trong điều kiện giao thông thường ngày.
Nguyên tắc tổng hợp: dữ liệu kỹ thuật ưu tiên trang sản phẩm, brochure hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất; giá và tình trạng phân phối ưu tiên bảng giá hiện hành. Nguồn báo chí hoặc đại lý chỉ dùng để kiểm tra chéo và được liệt kê riêng trong hồ sơ nguồn.
