VinFast

VinFast EC Van

Xe tải van điện đô thị phục vụ giao nhận hàng hóa.

Quãng đường175 km/lần sạc đầy theo NEDC
Dung lượng pin18,3 kWh khả dụng
Công suất30 kW
Số chỗ2 chỗ
Giá tham khảo
268.000.000 – 306.000.000 VNĐ, tùy phiên bản
✓ Thông số từ hãng✓ Ghi rõ thời điểm cập nhật
Xem toàn bộ thông số
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Dữ liệu chi tiết

Giá niêm yết268.000.000 – 306.000.000 VNĐ, tùy phiên bản
Tình trạngĐang nhận đặt hàng
Phân loạiXe tải van điện 2 chỗ
Phiên bảnTiêu chuẩn; Nâng cao; Nâng cao + cửa trượt
Pin / ắc quyPin LFP
Dung lượng pin18,3 kWh khả dụng
Quãng đường công bố175 km/lần sạc đầy theo NEDC
Công suất30 kW
Mô-men xoắn110 Nm
Tốc độ tối đaNhà sản xuất chưa công bố tại nguồn đang tham chiếu
Thời gian sạcDC tối đa 24,2 kW; 10–70% nhanh nhất khoảng 42 phút
Dẫn độngDẫn động điện
Số chỗ2 chỗ
Kích thước3.767 × 1.680 × 1.790 mm; trục cơ sở 2.520 mm; gầm 165 mm
Khối lượngTải trọng hàng hóa trên 600 kg
Bảo hànhTheo chính sách VinFast dành cho xe thương mại tại thời điểm mua
Trang bị nổi bậtKhoang hàng 2,6 m³; bán kính quay vòng 5,1 m; thân xe nhỏ gọn; cấu hình cửa trượt tùy phiên bản
Ngày cập nhật dữ liệu20/08/2026
TỔNG QUAN SẢN PHẨM

Thông tin VinFast EC Van

Tổng quan VinFast EC Van

Xe tải van điện đô thị phục vụ giao nhận hàng hóa.

Giá, phiên bản và tình trạng phân phối

  • Giá niêm yết: 268.000.000 – 306.000.000 VNĐ, tùy phiên bản
  • Tình trạng: Đang nhận đặt hàng
  • Phân loại: Xe tải van điện 2 chỗ
  • Phiên bản: Tiêu chuẩn; Nâng cao; Nâng cao + cửa trượt

Pin, động cơ và khả năng vận hành

  • Pin / ắc quy: Pin LFP
  • Dung lượng pin: 18,3 kWh khả dụng
  • Quãng đường công bố: 175 km/lần sạc đầy theo NEDC
  • Công suất: 30 kW
  • Mô-men xoắn: 110 Nm
  • Thời gian sạc: DC tối đa 24,2 kW; 10–70% nhanh nhất khoảng 42 phút
  • Dẫn động: Dẫn động điện

Kích thước và cấu hình sử dụng

  • Số chỗ: 2 chỗ
  • Kích thước: 3.767 × 1.680 × 1.790 mm; trục cơ sở 2.520 mm; gầm 165 mm
  • Khối lượng: Tải trọng hàng hóa trên 600 kg

Chính sách bảo hành

Theo chính sách VinFast dành cho xe thương mại tại thời điểm mua

Trang bị và điểm nổi bật

Khoang hàng 2,6 m³; bán kính quay vòng 5,1 m; thân xe nhỏ gọn; cấu hình cửa trượt tùy phiên bản

Thông tin cần lưu ý

Dữ liệu được cập nhật ngày 20/08/2026. Giá bán, phiên bản và trang bị có thể thay đổi theo thời điểm hoặc thị trường. Các thông số chưa được nhà sản xuất công bố không được tự suy đoán; người mua nên kiểm tra lại tài liệu mới nhất trước khi quyết định.

Cách đọc dữ liệu và chọn phiên bản phù hợp

Các con số của VinFast EC Van được trình bày theo đúng đơn vị và điều kiện mà nguồn công bố sử dụng. Phạm vi di chuyển là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế còn phụ thuộc tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, điều hòa hoặc phụ tải điện và thói quen vận hành. Vì vậy, nên so sánh nhu cầu đi lại mỗi ngày với phạm vi công bố và giữ thêm khoảng dự phòng thay vì coi đây là quãng đường bảo đảm trong mọi tình huống.

  • Mức giá công bố: 268.000.000 – 306.000.000 VNĐ, tùy phiên bản
  • Phạm vi công bố: 175 km/lần sạc đầy theo NEDC
  • Loại pin: Pin LFP
  • Dung lượng năng lượng: 18,3 kWh khả dụng
  • Công suất: 30 kW
  • Thời gian sạc: DC tối đa 24,2 kW; 10–70% nhanh nhất khoảng 42 phút
  • Kích thước: 3.767 × 1.680 × 1.790 mm; trục cơ sở 2.520 mm; gầm 165 mm
  • Khối lượng: Tải trọng hàng hóa trên 600 kg
  • Số chỗ: 2 chỗ

Với xe máy hoặc xe đạp điện, cần xem đồng thời tốc độ, công suất, khối lượng xe, chiều cao yên, kích thước bánh, dung tích cốp và khả năng tháo pin. Người thường xuyên chở thêm người hoặc đi đường dốc nên ưu tiên khả năng tải và mô-men xoắn; người ở chung cư cần kiểm tra quy định sạc, khối lượng pin và vị trí ổ điện trước khi mua.

Trước khi nhận xe, nên đối chiếu đúng loại pin, bộ sạc, số khung số máy, thời hạn bảo hành và các phụ kiện ghi trên hóa đơn. Quãng đường thực tế nên được đánh giá sau vài chu kỳ sạc đầy trong cung đường quen thuộc. Nếu nhà sản xuất chưa công bố một chỉ tiêu, Alo Xe Điện giữ trạng thái chưa công bố thay vì ước đoán.

Nguyên tắc tổng hợp: dữ liệu kỹ thuật ưu tiên trang sản phẩm, brochure hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất; giá và tình trạng phân phối ưu tiên bảng giá hiện hành. Nguồn báo chí hoặc đại lý chỉ dùng để kiểm tra chéo và được liệt kê riêng trong hồ sơ nguồn.