VinFast

VinFast VF MPV 7

MPV điện 7 chỗ dành cho gia đình và khách hàng cá nhân.

Quãng đường450 km/lần sạc đầy theo NEDC
Dung lượng pin60,13 kWh khả dụng
Công suất150 kW (201 hp)
Số chỗ7 chỗ
Giá tham khảo
819.000.000 VNĐ
✓ Thông số từ hãng✓ Ghi rõ thời điểm cập nhật
Xem toàn bộ thông số
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Dữ liệu chi tiết

Giá niêm yết819.000.000 VNĐ
Tình trạngĐang nhận đặt cọc
Phân loạiMPV điện gia đình 7 chỗ
Phiên bảnVF MPV 7
Pin / ắc quyPin LFP
Dung lượng pin60,13 kWh khả dụng
Quãng đường công bố450 km/lần sạc đầy theo NEDC
Công suất150 kW (201 hp)
Mô-men xoắn280 Nm
Tốc độ tối đaNhà sản xuất chưa công bố tại nguồn đang tham chiếu
Thời gian sạcDC tối đa 80 kW; 10–70% khoảng 30 phút
Dẫn độngDẫn động cầu trước (FWD)
Số chỗ7 chỗ
Kích thước4.740 × 1.872 × 1.734 mm; trục cơ sở 2.840 mm; gầm 185 mm
Bảo hànhTheo chính sách VinFast tại thời điểm giao xe
Trang bị nổi bậtMâm 19 inch; treo sau đa liên kết; màn hình 10,1 inch hỗ trợ Android Auto/Apple CarPlay; điều hòa có cửa gió 3 hàng; cốp tới 1.240 lít
Ngày cập nhật dữ liệu20/08/2026
TỔNG QUAN SẢN PHẨM

Thông tin VinFast VF MPV 7

Tổng quan VinFast VF MPV 7

MPV điện 7 chỗ dành cho gia đình và khách hàng cá nhân.

Giá, phiên bản và tình trạng phân phối

  • Giá niêm yết: 819.000.000 VNĐ
  • Tình trạng: Đang nhận đặt cọc
  • Phân loại: MPV điện gia đình 7 chỗ
  • Phiên bản: VF MPV 7

Pin, động cơ và khả năng vận hành

  • Pin / ắc quy: Pin LFP
  • Dung lượng pin: 60,13 kWh khả dụng
  • Quãng đường công bố: 450 km/lần sạc đầy theo NEDC
  • Công suất: 150 kW (201 hp)
  • Mô-men xoắn: 280 Nm
  • Thời gian sạc: DC tối đa 80 kW; 10–70% khoảng 30 phút
  • Dẫn động: Dẫn động cầu trước (FWD)

Kích thước và cấu hình sử dụng

  • Số chỗ: 7 chỗ
  • Kích thước: 4.740 × 1.872 × 1.734 mm; trục cơ sở 2.840 mm; gầm 185 mm

Chính sách bảo hành

Theo chính sách VinFast tại thời điểm giao xe

Trang bị và điểm nổi bật

Mâm 19 inch; treo sau đa liên kết; màn hình 10,1 inch hỗ trợ Android Auto/Apple CarPlay; điều hòa có cửa gió 3 hàng; cốp tới 1.240 lít

Thông tin cần lưu ý

Dữ liệu được cập nhật ngày 20/08/2026. Giá bán, phiên bản và trang bị có thể thay đổi theo thời điểm hoặc thị trường. Các thông số chưa được nhà sản xuất công bố không được tự suy đoán; người mua nên kiểm tra lại tài liệu mới nhất trước khi quyết định.

Cách đọc dữ liệu và chọn phiên bản phù hợp

Các con số của VinFast VF MPV 7 được trình bày theo đúng đơn vị và điều kiện mà nguồn công bố sử dụng. Phạm vi di chuyển là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế còn phụ thuộc tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, điều hòa hoặc phụ tải điện và thói quen vận hành. Vì vậy, nên so sánh nhu cầu đi lại mỗi ngày với phạm vi công bố và giữ thêm khoảng dự phòng thay vì coi đây là quãng đường bảo đảm trong mọi tình huống.

  • Mức giá công bố: 819.000.000 VNĐ
  • Phạm vi công bố: 450 km/lần sạc đầy theo NEDC
  • Loại pin: Pin LFP
  • Dung lượng năng lượng: 60,13 kWh khả dụng
  • Công suất: 150 kW (201 hp)
  • Thời gian sạc: DC tối đa 80 kW; 10–70% khoảng 30 phút
  • Kích thước: 4.740 × 1.872 × 1.734 mm; trục cơ sở 2.840 mm; gầm 185 mm
  • Số chỗ: 7 chỗ

Khi xem một mẫu ô tô điện, dung lượng pin và công suất không phải là hai tiêu chí duy nhất. Người mua nên kiểm tra đồng thời chuẩn sạc, thời gian sạc AC/DC, không gian hàng ghế và khoang hành lý, tải trọng, trang bị an toàn của đúng phiên bản và điều kiện bảo hành pin. Nếu xe có nhiều cấu hình, mức giá và trang bị có thể khác nhau đáng kể; tên phiên bản trong báo giá cần trùng với tên phiên bản trong bảng thông số.

Trước khi đặt cọc, nên yêu cầu đại lý xác nhận bằng văn bản giá xe tại thời điểm mua, phụ kiện đi kèm, bộ sạc, chi phí đăng ký và thời gian giao xe. Việc lái thử cũng giúp đánh giá tầm quan sát, độ êm, bán kính quay đầu và khả năng đáp ứng của xe trong điều kiện giao thông thường ngày.

Nguyên tắc tổng hợp: dữ liệu kỹ thuật ưu tiên trang sản phẩm, brochure hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất; giá và tình trạng phân phối ưu tiên bảng giá hiện hành. Nguồn báo chí hoặc đại lý chỉ dùng để kiểm tra chéo và được liệt kê riêng trong hồ sơ nguồn.