VinFast

VinFast VF 9

SUV điện cỡ lớn 6–7 chỗ, dòng cao cấp của VinFast.

Quãng đường438 km (Eco); 423 km (Plus) theo WLTP trên cấu hình 92 kWh
Dung lượng pin92 kWh khả dụng trên cấu hình bàn giao Việt Nam
Công suất300 kW
Số chỗ7 chỗ
Giá tham khảo
1.499.000.000 – 1.699.000.000 VNĐ
✓ Thông số từ hãng✓ Ghi rõ thời điểm cập nhật
Xem toàn bộ thông số
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Dữ liệu chi tiết

Giá niêm yết1.499.000.000 – 1.699.000.000 VNĐ
Tình trạngĐang phân phối
Phân loạiSUV điện cỡ E, 7 chỗ
Phiên bảnEco; Plus
Pin / ắc quyPin lithium-ion hiệu suất cao
Dung lượng pin92 kWh khả dụng trên cấu hình bàn giao Việt Nam
Quãng đường công bố438 km (Eco); 423 km (Plus) theo WLTP trên cấu hình 92 kWh
Công suất300 kW
Mô-men xoắn620 Nm
Tốc độ tối đaNhà sản xuất chưa công bố tại nguồn đang tham chiếu
Thời gian sạcHỗ trợ sạc nhanh DC; thời gian tùy loại pin và điều kiện
Dẫn độngHai mô-tơ, dẫn động bốn bánh toàn thời gian (AWD)
Số chỗ7 chỗ
Bảo hànhTheo chính sách VinFast dành cho ô tô và pin tại thời điểm mua
Trang bị nổi bậtSUV đầu bảng; cấu hình Eco/Plus; ADAS; tùy chọn điều hòa 3 vùng và trần thép theo phiên bản
Ngày cập nhật dữ liệu20/08/2026
TỔNG QUAN SẢN PHẨM

Thông tin VinFast VF 9

Tổng quan VinFast VF 9

SUV điện cỡ lớn 6–7 chỗ, dòng cao cấp của VinFast.

Giá, phiên bản và tình trạng phân phối

  • Giá niêm yết: 1.499.000.000 – 1.699.000.000 VNĐ
  • Tình trạng: Đang phân phối
  • Phân loại: SUV điện cỡ E, 7 chỗ
  • Phiên bản: Eco; Plus

Pin, động cơ và khả năng vận hành

  • Pin / ắc quy: Pin lithium-ion hiệu suất cao
  • Dung lượng pin: 92 kWh khả dụng trên cấu hình bàn giao Việt Nam
  • Quãng đường công bố: 438 km (Eco); 423 km (Plus) theo WLTP trên cấu hình 92 kWh
  • Công suất: 300 kW
  • Mô-men xoắn: 620 Nm
  • Thời gian sạc: Hỗ trợ sạc nhanh DC; thời gian tùy loại pin và điều kiện
  • Dẫn động: Hai mô-tơ, dẫn động bốn bánh toàn thời gian (AWD)

Kích thước và cấu hình sử dụng

  • Số chỗ: 7 chỗ

Chính sách bảo hành

Theo chính sách VinFast dành cho ô tô và pin tại thời điểm mua

Trang bị và điểm nổi bật

SUV đầu bảng; cấu hình Eco/Plus; ADAS; tùy chọn điều hòa 3 vùng và trần thép theo phiên bản

Thông tin cần lưu ý

Dữ liệu được cập nhật ngày 20/08/2026. Giá bán, phiên bản và trang bị có thể thay đổi theo thời điểm hoặc thị trường. Các thông số chưa được nhà sản xuất công bố không được tự suy đoán; người mua nên kiểm tra lại tài liệu mới nhất trước khi quyết định.

Cách đọc dữ liệu và chọn phiên bản phù hợp

Các con số của VinFast VF 9 được trình bày theo đúng đơn vị và điều kiện mà nguồn công bố sử dụng. Phạm vi di chuyển là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế còn phụ thuộc tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, điều hòa hoặc phụ tải điện và thói quen vận hành. Vì vậy, nên so sánh nhu cầu đi lại mỗi ngày với phạm vi công bố và giữ thêm khoảng dự phòng thay vì coi đây là quãng đường bảo đảm trong mọi tình huống.

  • Mức giá công bố: 1.499.000.000 – 1.699.000.000 VNĐ
  • Phạm vi công bố: 438 km (Eco); 423 km (Plus) theo WLTP trên cấu hình 92 kWh
  • Loại pin: Pin lithium-ion hiệu suất cao
  • Dung lượng năng lượng: 92 kWh khả dụng trên cấu hình bàn giao Việt Nam
  • Công suất: 300 kW
  • Thời gian sạc: Hỗ trợ sạc nhanh DC; thời gian tùy loại pin và điều kiện
  • Số chỗ: 7 chỗ

Khi xem một mẫu ô tô điện, dung lượng pin và công suất không phải là hai tiêu chí duy nhất. Người mua nên kiểm tra đồng thời chuẩn sạc, thời gian sạc AC/DC, không gian hàng ghế và khoang hành lý, tải trọng, trang bị an toàn của đúng phiên bản và điều kiện bảo hành pin. Nếu xe có nhiều cấu hình, mức giá và trang bị có thể khác nhau đáng kể; tên phiên bản trong báo giá cần trùng với tên phiên bản trong bảng thông số.

Trước khi đặt cọc, nên yêu cầu đại lý xác nhận bằng văn bản giá xe tại thời điểm mua, phụ kiện đi kèm, bộ sạc, chi phí đăng ký và thời gian giao xe. Việc lái thử cũng giúp đánh giá tầm quan sát, độ êm, bán kính quay đầu và khả năng đáp ứng của xe trong điều kiện giao thông thường ngày.

Nguyên tắc tổng hợp: dữ liệu kỹ thuật ưu tiên trang sản phẩm, brochure hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất; giá và tình trạng phân phối ưu tiên bảng giá hiện hành. Nguồn báo chí hoặc đại lý chỉ dùng để kiểm tra chéo và được liệt kê riêng trong hồ sơ nguồn.