VinFast

VinFast VF 7

C-SUV điện 5 chỗ gồm Eco và Plus, pin 59,6–70 kWh, phạm vi 440–500,5 km theo công bố, công suất 130–150 kW và mô-men xoắn 250–310 Nm.

Quãng đườngEco 440 km; Plus 500,5 km theo công bố hãng
Dung lượng pinEco 59,6 kWh; Plus 70 kWh khả dụng
Công suấtEco 130 kW; Plus FWD 150 kW; AWD tùy chọn tới 260 kW
Số chỗ5 chỗ
Giá tham khảo
740.000.000–850.000.000 VNĐ
✓ Thông số từ hãng✓ Ghi rõ thời điểm cập nhật
Xem toàn bộ thông số
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Dữ liệu chi tiết

Giá niêm yết740.000.000–850.000.000 VNĐ
Tình trạngĐang phân phối
Phân loạiSUV điện hạng C
Phiên bảnVF 7 Eco; VF 7 Plus; VF 7 Plus trần kính toàn cảnh
Pin / ắc quyPin lithium-ion/LFP theo cấu hình công bố
Dung lượng pinEco 59,6 kWh; Plus 70 kWh khả dụng
Quãng đường công bốEco 440 km; Plus 500,5 km theo công bố hãng
Công suấtEco 130 kW; Plus FWD 150 kW; AWD tùy chọn tới 260 kW
Mô-men xoắnEco 250 Nm; Plus FWD 310 Nm; AWD tùy chọn 500 Nm
Tốc độ tối đaHãng chưa công bố trên trang sản phẩm
Thời gian sạcHỗ trợ sạc nhanh DC; thời gian tùy cấu hình và trạm
Dẫn độngFWD; Plus có cấu hình AWD tùy chọn
Số chỗ5 chỗ
Kích thước4.545 × 1.890 × 1.635,75 mm; trục cơ sở 2.840 mm
Bảo hànhXe 7 năm/160.000 km; pin cao áp 8 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước
Ngày cập nhật dữ liệu20/08/2026
TỔNG QUAN SẢN PHẨM

Thông tin VinFast VF 7

VinFast VF 7: C-SUV điện thiết kế thể thao

VF 7 nằm ở phân khúc C-SUV, có kiểu dáng coupe, tay nắm cửa ẩn và cabin hướng về người lái. Dải sản phẩm hiện gồm Eco, Plus và Plus tùy chọn trần kính toàn cảnh.

Phiên bản và vận hành

  • VF 7 Eco: pin 59,6 kWh, 130 kW, 250 Nm, phạm vi 440 km.
  • VF 7 Plus: pin 70 kWh, 150 kW, 310 Nm, phạm vi 500,5 km.
  • Hệ dẫn động cầu trước ở cấu hình bảng thông số hiện hành.

Trang giới thiệu cũng đề cập cấu hình Plus tùy chọn AWD công suất tới 260 kW và 500 Nm. Người mua cần kiểm tra đúng cấu hình được chào bán trên hợp đồng vì thông số giữa FWD và AWD khác đáng kể.

Kích thước và thiết kế

  • Dài × rộng × cao: 4.545 × 1.890 × 1.635,75 mm.
  • Chiều dài cơ sở 2.840 mm.
  • Mâm 20 inch trên bản Plus; trần kính toàn cảnh là tùy chọn.

An toàn và hỗ trợ lái

VF 7 có tối đa 7 túi khí tùy phiên bản cùng các tính năng hỗ trợ lái cao tốc, giữ làn, giám sát hành trình thích ứng, cảnh báo điểm mù và hỗ trợ đỗ xe. Một số tính năng phụ thuộc phiên bản, phần mềm hoặc gói dịch vụ.

Giá bán và bảo hành

Giá niêm yết tham khảo: Eco 740 triệu đồng, Plus 830 triệu đồng và Plus trần kính 850 triệu đồng; giá ưu đãi có thể thấp hơn. Bảo hành xe 7 năm/160.000 km và pin cao áp 8 năm/160.000 km.

Cách đọc dữ liệu và chọn phiên bản phù hợp

Các con số của VinFast VF 7 được trình bày theo đúng đơn vị và điều kiện mà nguồn công bố sử dụng. Phạm vi di chuyển là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế còn phụ thuộc tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, điều hòa hoặc phụ tải điện và thói quen vận hành. Vì vậy, nên so sánh nhu cầu đi lại mỗi ngày với phạm vi công bố và giữ thêm khoảng dự phòng thay vì coi đây là quãng đường bảo đảm trong mọi tình huống.

  • Mức giá công bố: 740.000.000–850.000.000 VNĐ
  • Phạm vi công bố: Eco 440 km; Plus 500,5 km theo công bố hãng
  • Loại pin: Pin lithium-ion/LFP theo cấu hình công bố
  • Dung lượng năng lượng: Eco 59,6 kWh; Plus 70 kWh khả dụng
  • Công suất: Eco 130 kW; Plus FWD 150 kW; AWD tùy chọn tới 260 kW
  • Tốc độ tối đa: Hãng chưa công bố trên trang sản phẩm
  • Thời gian sạc: Hỗ trợ sạc nhanh DC; thời gian tùy cấu hình và trạm
  • Kích thước: 4.545 × 1.890 × 1.635,75 mm; trục cơ sở 2.840 mm
  • Số chỗ: 5 chỗ

Khi xem một mẫu ô tô điện, dung lượng pin và công suất không phải là hai tiêu chí duy nhất. Người mua nên kiểm tra đồng thời chuẩn sạc, thời gian sạc AC/DC, không gian hàng ghế và khoang hành lý, tải trọng, trang bị an toàn của đúng phiên bản và điều kiện bảo hành pin. Nếu xe có nhiều cấu hình, mức giá và trang bị có thể khác nhau đáng kể; tên phiên bản trong báo giá cần trùng với tên phiên bản trong bảng thông số.

Trước khi đặt cọc, nên yêu cầu đại lý xác nhận bằng văn bản giá xe tại thời điểm mua, phụ kiện đi kèm, bộ sạc, chi phí đăng ký và thời gian giao xe. Việc lái thử cũng giúp đánh giá tầm quan sát, độ êm, bán kính quay đầu và khả năng đáp ứng của xe trong điều kiện giao thông thường ngày.

Nguyên tắc tổng hợp: dữ liệu kỹ thuật ưu tiên trang sản phẩm, brochure hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất; giá và tình trạng phân phối ưu tiên bảng giá hiện hành. Nguồn báo chí hoặc đại lý chỉ dùng để kiểm tra chéo và được liệt kê riêng trong hồ sơ nguồn.